(1) Trước hết, cần xét vị thầy ấy khi giáo hóa có thể vượt qua lớp “ngã chấp” và những vọng tưởng che phủ nơi thân tâm của bạn, mà trực tiếp chiếu soi, chỉ thẳng vào chỗ u vi thâm sâu trong tự tánh của bạn hay không.
(2) Vị minh sư ấy ít nhiều phải thấu hiểu những pháp môn mà bạn từng tu học, hoặc các phương pháp hành trì mà bạn đã thực hành; và giữa hai bên, trong phần lớn thời khắc, tâm linh có thể trực tiếp cảm thông, không chướng ngại hay không.
(3) Vị minh sư ấy, trong phần lớn thời gian, nội tâm an tĩnh; sự an tĩnh ấy không phải chỉ do “định lực” mà thành, mà chính do tự tri, tự giác nơi chính mình. Mỗi một niệm khởi, mỗi một ý động, đều rõ ràng soi biết; từng hành vi, từng cử chỉ, đều tự tỉnh, tự minh. Dẫu đôi lúc còn có phiền não khởi lên, nhưng không rơi vào mê lầm. Chỉ có bậc minh sư thấu rõ tự tâm như vậy, mới có thể dẫn dắt hành giả bước lên con đường quang minh.
(4) Khi đối diện với vị ấy, bạn có khởi lên tâm nguyện mở bày nội tâm chăng? Có khát vọng được thấu hiểu, được tri giải hay không? Nếu có, ắt giữa bạn và vị ấy đã có “pháp duyên” tương ưng. Khi đối trước một bậc minh sư mà bạn có thể hoàn toàn buông bỏ mọi che đậy, mở trọn tự tâm, sinh khởi lòng khiêm cung cung kính, không oán không hối, thì ấy là lúc bạn đã học được cách không còn “trang sức ngã chấp”, mà biết mở lòng trước hết thảy mọi người, mọi sự trong đời. Khi ấy, từ bất cứ cảnh duyên nào, bất cứ con người hay sự vật nào, bạn cũng có thể nhận ra phẩm chất của minh sư, nhận ra diệu dụng của “Đạo”. Đó chính là cứu cánh chân thật trong việc lựa chọn thầy.
(5) Kỳ thực, mối quan hệ chân thật giữa thầy và trò là một sự “tương ưng” vi diệu, như thuở Thích Ca Mâu Ni niêm hoa, Ma Ha Ca Diếp mỉm cười; tâm ấn tâm, không lời mà khế hợp.