Sau khi thành đạo tại Ấn Độ cổ, Đức Phật Thích-ca Mâu-ni đã giảng pháp trong bốn mươi chín năm. Trong bốn mươi chín năm ấy: Thứ nhất, rốt cuộc Ngài đã thuyết giảng những gì?
Giới Phật giáo Trung Quốc phân chia thời kỳ thuyết pháp của Đức Phật thành năm giai đoạn: Hoa Nghiêm trong ba tuần lễ đầu sau khi thành đạo; A-hàm mười hai năm; Phương đẳng tám năm; Bát-nhã hai mươi hai năm; Pháp Hoa và Niết-bàn bảy năm. Tức là, sau khi chứng đạo, trong ba tuần đầu tiên Đức Thích-ca Mâu-ni giảng Kinh Hoa Nghiêm cho hàng Đại Bồ-tát; tiếp theo giảng Kinh A-hàm suốt mười hai năm; rồi giảng Phương đẳng tám năm; hai mươi hai năm giảng các kinh điển hệ Bát-nhã; và bảy năm cuối giảng Kinh Pháp Hoa cùng Kinh Niết-bàn. Vì vậy, tinh yếu của toàn bộ pháp mà Đức Thích-ca Mâu-ni thuyết giảng trong bốn mươi chín năm đều được bao hàm trong các bộ kinh này. (Dù Đức Thích-ca Mâu-ni đã thuyết pháp suốt bốn mươi chín năm, nhưng cuối cùng Ngài lại nói: “Trong bốn mươi chín năm, Ta chưa từng nói một chữ.”)
Thứ hai, vì sao Đức Phật lại thuyết pháp như vậy?
Bởi vì căn cơ của chúng sinh không đồng nhau, nên cần phải từ nhiều phương diện mà dẫn dắt, khiến họ dần dần đi đến con đường giải thoát. Thí dụ, khi mới thành đạo, Đức Phật thuyết Kinh Hoa Nghiêm, đó không phải là pháp giảng cho hàng đệ tử phàm phu ở nhân gian nghe, mà là pháp Đức Phật trong cảnh giới không định thuyết cho những chúng sinh có căn cơ Bồ-tát; còn đối với cảnh giới thâm sâu trong kinh ấy, người mới bước đầu học Phật pháp phần nhiều chưa thể lãnh hội. Vì vậy, khi Đức Phật lần đầu tiên chuyển pháp luân ở nhân gian, Ngài chỉ thuyết về “Tứ Diệu Đế”. Đệ nhất là Khổ đế, tức chỉ rõ cho con người thấy những nỗi khổ không thể tránh khỏi: khổ sinh, khổ già, khổ bệnh, khổ chết; khổ vì ái biệt ly; khổ vì oán tắng hội; khổ vì cầu mà không được; và khổ vì năm uẩn hừng hực bức bách. Đây là giáo pháp gần gũi nhất với đời sống con người, nhằm dẫn dắt hàng đệ tử căn cơ Tiểu thừa khởi tâm chán lìa các khổ của thế gian và phát nguyện cầu giải thoát. Tiếp đó, Đức Phật lại thuyết về nhân quả, nghiệp báo, lục đạo luân hồi, mười hai nhân duyên… khiến cho các đệ tử hiểu rõ căn nguyên của những nỗi khổ hiện tại là từ đâu mà có, từ đó khởi lên chí nguyện mãnh liệt muốn thoát ly “sinh tử luân hồi” để chứng nhập Niết-bàn. Kế đến, Phật lại giảng về “nhân vô ngã”, “pháp vô ngã”, giúp các đệ tử quán thấy được nhân không, pháp không, nhận ra rằng không hề có một cái “ngã thật” nào đang chịu khổ trong vòng luân hồi. Vì thế, rốt ráo cũng không có một Niết-bàn để chấp thủ; khiến hàng đệ tử A-la-hán từ “Hữu dư Niết-bàn” tiến vào “Vô dư Niết-bàn” của chư Phật. Đồng thời, Đức Phật lại giảng về “Trung đạo”, “Duy thức”, để các đệ tử trong quá trình tu chứng không chấp trước vào mọi pháp như là thật có, cũng không rơi vào thiên lệch nơi không. Dưới sự chỉ dẫn của những kiến giải này, các hành giả chứng ngộ được cảnh giới “duyên khởi tính không”.
Trong Phật pháp, tất cả đều do “duyên khởi”. Vì vậy, việc thành đạo ở nhân gian cũng cần phải có “chư duyên hòa hợp”. Trên tiến trình tu chứng, hàng đệ tử trước hết đều phải ở nơi tâm tánh mà vượt qua chướng ngại của “lục đạo” (bởi mỗi người đều sẵn có tâm của lục đạo). Mỗi một đạo được vượt qua đều cần có “thiện duyên” từ các đạo khác làm trợ duyên (không phải chỉ một mình ngồi trong hang núi mà có thể thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác). Do đó, Đức Phật mới giảng về Bồ-tát đạo, khuyên đệ tử phải rộng kết thiện duyên, rộng tu Lục độ vạn hạnh. (Dĩ nhiên, ác duyên cũng là duyên, cũng có thể trở thành trợ duyên. Nhưng đối với những đệ tử mới bắt đầu tu Bồ-tát đạo, vì thiếu định lực, trí tuệ quán chiếu tánh Không chưa sâu, nên khó có thể thọ nhận; thậm chí còn có thể khởi lên tâm sân hận mãnh liệt.) Khi Đức Phật mới bắt đầu truyền pháp ở nhân gian, hàng đệ tử căn cơ Tiểu thừa chưa có đủ định lực và trí tuệ để đem tất cả cảnh duyên trong trần lao làm trợ duyên cho việc tu chứng. Do đó, Đức Phật chỉ giảng “Phật pháp Tiểu thừa”, dạy đệ tử lìa tình, dứt dục, trước tiên tránh xa những ô nhiễm và cám dỗ của thế gian.
Trong lịch sử Phật giáo, giáo pháp một đời của Đức Phật được phân chia thành ba thừa: Tiểu thừa, Đại thừa và Mật thừa (trong kiến địa, Mật thừa cũng thuộc về Đại thừa). Tuy nhiên, có nhiều người học Phật vì chấp trước vào một thừa nào đó mà sinh tâm công kích, phủ nhận các thừa khác. Kỳ thực, bất luận chia thành bao nhiêu thừa, thì cũng chỉ là Đức Phật tùy theo từng thời kỳ, tùy theo căn cơ khác nhau của chúng sinh mà phương tiện thuyết pháp. Tất cả đều nhằm giúp cho chúng sinh ở các thời điểm và với cách tư duy khác nhau có thể mau chóng tương ưng với kiến địa của Phật. Xét đến chân tướng, Đức Phật trong Kinh Pháp Hoa đã dạy rằng: Tiểu thừa và Đại thừa đều là phương tiện dẫn dụ, Phật pháp rốt ráo chỉ có “Nhất Phật thừa”; chân lý chỉ có một, nhưng phương pháp dẫn dắt thì vô lượng. Hàng đệ tử Phật có thể từ nhiều cửa ngõ khác nhau mà thể nhập Phật tri kiến. Mục đích duy nhất của việc Đức Phật thuyết pháp ở thế gian cũng chỉ là một: khiến cho chúng sinh chứng nhập Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, thành tựu Phật quả như Ngài.
Thứ ba, Đức Phật dưới cội Bồ-đề nhìn sao mai mà giác ngộ, rốt cuộc Ngài đã thấu triệt điều gì?
(1) Thật tướng của vạn pháp trong vũ trụ, tức là “duyên khởi tính không”. (Mọi sự vật hiện tượng trong vũ trụ cũng như tất cả chúng sinh đều do các duyên hòa hợp đầy đủ mà sinh khởi, chứ không phải do một cá nhân nào tạo ra, cũng không phải do một sức mạnh tự nhiên hay siêu nhiên nào sinh ra. Điều này gọi là “duyên khởi”. Duyên tụ thì sinh, duyên tan thì diệt. Trong tất cả sự vật hiện tượng và các loài hữu tình, không hề tồn tại một tự tính thường trụ bất biến, điều này gọi là “tính không”.)
(2) Chúng sinh đều sẵn đủ trí tuệ và đức tướng của Như Lai, chỉ vì còn có phân biệt và chấp trước nên không thể chứng đắc.
Thứ tư, Đức Phật đã chứng nhập vào cảnh giới như thế nào?
Ngài đã dùng chính “thân người” để thực chứng cảnh giới “duyên khởi tánh không”。
Thứ năm, Đức Phật đã dùng phương pháp gì để chứng nhập?
Đức Phật từng tu tập trải qua Tứ thiền, Bát định và khổ hạnh, nhưng sau cùng Ngài đã từ bỏ, vì thấy rằng những pháp ấy không thể đưa đến chứng ngộ thực tướng của vũ trụ. Cuối cùng, Ngài lấy “Trung đạo” làm con đường viên mãn để chứng nhập.