Bài 5: Phật pháp tại Ấn Độ – Phân kỳ truyền bá và giáo hóa theo Tam thừa

1. Thời kỳ Phật giáo nguyên thủy: chỉ giai đoạn từ khi Phật khởi chuyển Pháp Luân cho đến Niết-bàn. Trong thời kỳ này, trọng tâm giảng dạy Pháp của Tăng-già (Tăng đoàn) là Pháp Tiểu Thừa, chư đệ tử phần nhiều chứng quả A-la-hán.

2. Thời kỳ Phật giáo bộ phái: bốn trăm năm sau khi Phật Niết-bàn, Phật giáo nội bộ phân thành nhiều bộ phái. Trong thời kỳ này, trọng tâm học Pháp vẫn là giáo lý Tiểu Thừa, nhưng bắt đầu chuyển hướng sang Đại Thừa; có những đệ tử đã chứng quả A-la-hán bắt đầu hướng theo Bồ-tát thừa. Vì trong thời kỳ Phật giáo nguyên thủy và Phật giáo bộ phái, phần lớn đệ tử học Pháp tập trung vào Tiểu Thừa, nên thống nhất gọi chung là thời kỳ Tiểu Thừa Phật giáo. Thời kỳ này kéo dài khoảng hơn năm trăm năm.

3. Thời kỳ Phật giáo Đại thừa: năm trăm năm thứ hai sau khi Phật Niết-bàn, trọng tâm học Pháp của các đệ tử chuyển sang Pháp Đại Thừa. Có những đệ tử chứng quả Bồ-tát.

4. Thời kỳ Mật giáo: năm trăm năm thứ ba sau khi Phật Niết-bàn, Mật giáo thịnh hành. Trong thời kỳ này, trọng tâm học Pháp là Mật pháp, có người chứng quả Bồ-tát thừa và Kim Cang thừa.

Thời kỳ Phật thuyết Tam Thừa, nói đơn giản, gồm Thời kỳ Tiểu Thừa, Thời kỳ Đại Thừa và Thời kỳ Mật Thừa. Trong Pháp Hoa Kinh, Tam Thừa chỉ Thinh Văn Thừa, Duyên Giác Thừa và Bồ-tát Thừa, nhưng ngày nay thường xếp Thinh Văn Thừa và Duyên Giác Thừa vào Tiểu Thừa, Bồ-tát Thừa vào Đại Thừa; Đại Thừa lại chia thành Hiển tông và Mật tông, chỉ khác nhau về pháp tu và giới luật, còn về kiến giải đều lấy kiến giải Đại Thừa làm chỉ đạo. Trong Phật học hiện đại, khi nói Tam Thừa thường ám chỉ Tiểu Thừa, Đại Thừa và Mật Thừa.

Thời kỳ Pháp Tiểu Thừa là giai đoạn từ khi Phật khởi chuyển Pháp Luân đến khoảng bốn trăm năm sau khi Phật Niết-bàn, Pháp được truyền bá tại Ấn Độ. Trọng tâm là xuất ly thế gian, trì giới, tu bốn thiền tám định và định diệt tịch; nhiều hành giả từ cõi phàm chứng được quả A-la-hán. Đặc biệt, trong thời Phật tại thế, nhiều đệ tử trong thời gian ngắn cũng chứng được quả A-la-hán. Về kiến giải, do nhận biết khổ và nguồn gốc của khổ, nên lìa dục tình; trong tu chứng, lấy nhân vô ngã (tức trong “nhân” không có tự tính thường trụ bất biến) làm chỉ dẫn, chứng được bốn quả A-la-hán.

Thời kỳ Pháp Đại Thừa là giai đoạn năm trăm năm thứ hai sau khi Phật Niết-bàn, khi Pháp Đại Thừa thịnh hành tại Ấn Độ. Do phù hợp với bối cảnh thời đại và nhu cầu tu học của đông đảo hành giả, Pháp Đại Thừa phát triển nhanh chóng và sớm đạt đến đỉnh cao. Hành giả trọng tu sáu Ba-la-mật (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tiến, Thiền định, Bát-nhã), hành Bồ-tát đạo trong đời, tự độ và độ tha, tròn đầy công đức. Về phương diện kiến giải, nhận biết “Sắc và Không không hai”, nên hành Bồ-tát đạo với tâm không dính mắc. Trong tu chứng, lấy Trung quán và Duy thức làm chỉ dẫn, chứng được quả vị Bồ-tát thập địa; phần lớn các đệ tử Tiểu Thừa đã chứng bốn quả A-la-hán chuyển sang Bồ-tát thừa, trở thành Bồ-tát quả vị từ sơ địa đến thập địa.

Thời kỳ Pháp Mật Thừa là giai đoạn năm trăm năm thứ ba sau khi Phật Niết-bàn, khi Phật Pháp tại Ấn Độ chuyển sang Mật Thừa. Trọng tâm của Mật Thừa là thanh tịnh thân, khẩu, ý của chính mình, tương ứng với chư Phật, nhận được quả vị truyền đăng từ Thầy tổ và chư Phật Bồ-tát. Trong tu hành, chủ trương “dùng dục để chế dục, dùng tham để chế tham”, và cuối cùng chứng ngộ kiến giải rằng mọi pháp thế gian không trái với Thực Tướng, tức thân thành Phật.

Trong thời kỳ này, có những thánh giả chứng được quả vị Bồ-tát thừa và Kim Cang thừa, nhưng đã là cực kỳ hiếm hoi, như đào vàng giữa sóng lớn.

Viết một bình luận