Bài 1: Tư tưởng Duyên khởi – Tánh không.

Sau khi Đức Phật Thích-ca Mâu-ni thành đạo dưới cội Bồ-đề, Ngài liền tuyên thuyết một tư tưởng vô cùng trọng yếu trong Phật pháp: “Thật nhiệm mầu không thể nghĩ bàn! Chúng sanh vốn sẵn đầy đủ Phật tánh viên mãn, hội đủ trí tuệ, công đức và phẩm tính của chư Phật, chỉ vì còn phân biệt, chấp trước nên không thể chứng đạt. Đối với những chúng sanh đang khổ hạnh cầu thành Phật, hay còn mãi xoay vần trong tam giới lục đạo, đây quả thật là một tin tức lớn lao đem lại niềm hoan hỷ, khích lệ vô cùng. Bởi thành Phật chẳng phải là điều quá xa vời, mà vốn dĩ mỗi chúng sanh đều đã có đầy đủ. Chỉ cần phá trừ phân biệt, buông bỏ chấp trước, trở về với tự tánh thì có thể thành tựu. Thế nhưng, làm sao để phá trừ phân biệt và chấp trước? Trong những thời thuyết pháp về sau, tuy Đức Phật đã khai mở vô lượng pháp môn, nhưng dưới sự chỉ đạo của tư tưởng “duyên khởi – tánh không”, thì Thiền tu chính là con đường tu chứng quan trọng nhất, căn bản nhất trong Đại thừa Phật pháp.

Thế nào là “duyên khởi – tánh không”? Trong Phật pháp cho rằng, sự hình thành của muôn sự muôn vật trong thế gian này không phải do một đấng tạo hóa, cũng không phải do một sức mạnh tự nhiên hay phi tự nhiên nào sinh ra, mà là do các nhân duyên hòa hợp mà thành. Nhân duyên hội tụ thì sinh, nhân duyên tan rã thì diệt, gọi là “duyên khởi”. Bản thân mỗi sự vật chỉ là một giả danh, tự nó vốn không có thật thể sinh diệt; “sinh diệt” chỉ là sự tụ tán của duyên. Vì muôn pháp vốn vô sinh, nên gọi là “tự tánh không”. Phật pháp gọi chân tướng tồn tại của vạn hữu ấy là “duyên khởi – tánh không”. Ví như: một chiếc ấm trà được hình thành nhờ nhà thiết kế phác họa, người thợ dùng đất sét nặn thành hình, rồi trải qua các công đoạn nung ở nhiệt độ cao… Mỗi công đoạn đều là một “duyên”, các duyên hội đủ thì chiếc ấm hiện bày trước mắt ta. Chúng ta đặt cho nó cái tên là “ấm trà”. Nhưng thực ra, “ấm trà” chỉ là một giả danh được gọi theo hình tướng và công dụng của nó. Bản thân cái gọi là “ấm trà” vốn không thật sinh, cho nên cũng không có chỗ diệt. Do đó, ấm trà là “tự tánh không”. Hơn nữa, mỗi duyên tạo thành nó cũng đều do những duyên khác hội đủ mà có, cho nên từng duyên riêng lẻ cũng là “tự tánh không”.

Sự tu chứng trong Phật pháp chính là chứng nghiệm cảnh giới “duyên khởi tính không”. Hành giả Đại thừa phải thấu triệt Tam giới lục đạo, bao gồm cả những hiện tượng do sự phân biệt và chấp trước nơi sắc, thọ, tưởng, hành, thức (năm uẩn) của chính mình, mà không bị mê hoặc, lôi kéo. Như vậy mới phá trừ được ngã chấp, chứng nhập cảnh giới chư pháp tự tính vốn không. Đây chính là con đường thành đạo hay thành Phật. Khi thành Phật, hành giả thoát khỏi luân hồi, thân tâm đạt được đại tự tại. Tuy nhiên, không để cho “giả danh”, “tướng” và “dụng” của muôn sự vạn vật mê hoặc, đối với nhân loại những điều này lại là việc vô cùng khó khăn. Nghĩa là phải hoàn toàn buông bỏ chấp trước và phân biệt nơi “tự ngã”, không còn để cho tất cả cám dỗ của thế gian lôi kéo, không còn bị dục vọng của chính mình chi phối. Đồng thời, còn phải phát khởi Bồ-đề tâm, trong quá trình lợi ích xã hội và chúng sinh, thật sự triệt để phá bỏ mọi sự phân ly và phân biệt giữa bản thân với vũ trụ vạn hữu, chứng nghiệm rằng tự thân và vạn vật đồng một pháp tính, đều “tự tính không”. Đây chính là sự viên mãn của tu chứng và công đức. Vì thế, người ta gọi hành nguyện của bậc Đại thừa chân chính là “hạnh của bậc đại trượng phu”, và tôn xưng ngôi chánh điện thờ Phật là “Đại Hùng Bảo Điện”. Điều này muốn nói rằng con đường “người cầu đạo” đi chính là việc khó hành giữa thế gian. Tuy vậy, từ nơi lục đạo luân hồi của sinh–lão–bệnh–tử mà được giải thoát, đạt đến thân tâm đại tự tại, vẫn mãi mãi là khát vọng đẹp nhất trong sâu thẳm tâm linh con người. Đối với bậc Đại thừa thật sự thấu triệt trí tuệ Phật, thì vì khát nguyện này, sẽ nguyện đời đời kiếp kiếp truy cầu, không hề tiếc thân mạng.

Bởi vì quá trình chứng ngộ chân lý này khá khó khăn, nên để giúp hành giả có sự hiểu biết sâu hơn về kiến địa của Phật và đạt được chánh tín, trong Phật pháp thường dùng phương pháp phân tích hoặc biện chứng để giảng giải đạo lý “duyên khởi tính không”. Ví như, trong thời hiện đại, người ta thường dùng phương pháp phân tích của vật lý học để chứng minh rằng những gì chúng ta thấy được, chạm được, cho là thật có, kỳ thực trong bản chất là không, là duyên khởi. Đoạn văn được trích dẫn dưới đây cũng dùng phương pháp phân tích để trình bày sự tương thông giữa kết quả mà các nhà vật lý học suy luận trong phòng thí nghiệm với kiến địa của Phật.

“——Các nhà khoa học đã chứng minh rằng, vật chất được cấu tạo bởi phân tử, phân tử do nguyên tử hợp thành, còn nguyên tử thì gồm có điện tử, nơ-tron và prô-tôn. Các hạt nhỏ hơn hạt nhân nguyên tử như prô-tôn, nơ-tron… được các nhà khoa học gọi chung là hạt cơ bản. Nhưng về sau, các nhà khoa học lại phát hiện rằng nơ-tron và prô-tôn cũng không phải là những hạt nhỏ nhất cấu thành vật chất, mà chúng được tạo thành từ những phần tử còn vi tế hơn nữa gọi là ‘hạt quark’.

Để tìm ra hạt quark, các nhà vật lý ưu tú trên toàn thế giới đã nỗ lực suốt hai mươi năm. Tuy hiện tượng thực nghiệm đã chứng thực sự tồn tại của nó, nhưng cho đến nay người ta vẫn chưa tìm được quark đơn lẻ. Các nhà vật lý hạt đã đưa ra lời giải thích cuối cùng rằng: quark là loại hạt vô cùng bất ổn định, tuổi thọ cực kỳ ngắn. Nó chỉ có thể tồn tại ổn định trong trạng thái bị giam giữ, chứ không thể tồn tại đơn lẻ. Không những thế, trong hơn ba trăm loại hạt cơ bản mà con người hiện biết, ngoài một số ít hạt ổn định có tuổi thọ đặc biệt dài (như photon, neutrino, electron và proton), thì tất cả còn lại đều thoáng chốc là tan biến. Nói cách khác, phần nhiều chúng đã tiêu vong ngay trong khoảnh khắc vừa mới sinh ra.

Loại có tuổi thọ ngắn nhất phải kể đến các “hạt cộng hưởng” phân rã thông qua tương tác mạnh. Chúng chiếm hơn một nửa số thành viên trong “gia đình hạt cơ bản”, tổng cộng hơn hai trăm loại. Tuổi thọ của chúng ngắn đến mức kinh ngạc, khiến con người khó có thể dùng những từ ngữ chính xác để mô tả quá trình phân rã của chúng. Ngay cả các nhà vật lý hạt, dù sử dụng những phương tiện thực nghiệm tiên tiến nhất, cũng không thể trực tiếp đo đạc được, mà chỉ có thể dùng phương pháp gián tiếp để suy tính tuổi thọ của chúng, vào khoảng 10⁻²⁸ giây, tức chúng chỉ tồn tại trong khoảng một phần mười triệu triệu triệu giây.

Tại sao tuyệt đại đa số các hạt cơ bản lại đoản mệnh đến như vậy? Làm sao có thể hiểu rằng thế giới vật chất của chúng ta lại được cấu thành từ những hạt chỉ tồn tại trong thoáng chốc rồi tan biến? (Vật chất là vừa có vừa không, ấy chính là thế giới được quán chiếu dưới Phật nhãn.).

Vào nửa sau thế kỷ XX, sự phát triển của một lĩnh vực tiên phong trong vật lý học gọi là “Lý thuyết Dây” (Huyền luận) đã giúp chúng ta có thêm một nhận thức sâu hơn về vật chất.

Quan điểm cơ bản của Lý thuyết dây (Huyền luận, String Theory) cho rằng: những đơn vị cơ bản của tự nhiên, như electron , photon , neutrino ;và hạt quark v.v…, tuy nhìn qua có vẻ như là hạt, nhưng kỳ thực đều là những dạng thức dao động khác nhau của những sợi dây một chiều cực kỳ nhỏ bé. Giống như những sợi dây đàn vĩ cầm, các sợi dây trong Lý thuyết dây, tạm gọi là “dây vũ trụ”, có thể dao động theo những mô thức nhất định. Mỗi mô thức dao động tương ứng với một tần số cộng hưởng và bước sóng đặc thù. Nếu trên dây đàn vĩ cầm, một tần số cộng hưởng ứng với một nốt nhạc, thì trong “dây vũ trụ”, sự dao động với những tần số khác nhau lại tương ứng với những khối lượng và năng lượng khác nhau.

Tất cả các hạt cơ bản như electron, photon, neutrino và quark… đều là những mô thức dao động hoặc trạng thái kích thích dao động khác nhau của dây vũ trụ. Quy mô điển hình của mỗi dây vũ trụ vào khoảng đơn vị cơ bản của độ dài, tức độ dài Planck, khoảng 10−33 cm.

Nói một cách đơn giản, nếu xem vũ trụ như một đại dương cấu thành bởi những dây vũ trụ, thì các hạt cơ bản chẳng khác nào những bọt nước trong lòng biển, chúng liên tục sinh khởi rồi tan biến trong chớp mắt. Thế giới vật chất hiện thực của chúng ta kỳ thực chính là một bản giao hưởng hùng vĩ do những dây vũ trụ diễn tấu.

Có người sẽ nói rằng, xem thế giới vật chất như một bản giao hưởng do dây vũ trụ diễn tấu, chẳng phải là có phần tương đồng với mặt đối lập của vật chất — tức ý thức đó sao?

Theo quan điểm thế tục hiện nay, ý thức không phải là một sự tồn tại vật chất cụ thể, chưa từng có ai trong giải phẫu học phát hiện ra một “ý thức” hữu hình trong cơ thể con người. Nếu chúng ta xem ý thức như một bản giao hưởng được “diễn tấu” bởi bộ não hay toàn thân, thì ý thức và vật chất vốn là một. Điều này hoàn toàn tương hợp với quan điểm trong Phật pháp về “tâm vật nhất nguyên”.

Có người còn có thể nói: bất luận dây vũ trụ nhỏ bé đến đâu, bất luận con người có quan sát được hay không, thì dây vũ trụ rốt cuộc vẫn là một thực tại khách quan, chúng là đơn vị cơ bản cấu thành thế giới vật chất, do đó thế giới vật chất cũng là khách quan hiện hữu. Lời nói ấy chưa chính xác, bởi vì đơn vị cơ bản cấu thành thế giới vật chất chính là các trạng thái dao động khả hữu của dây vũ trụ, chứ không phải bản thân dây vũ trụ. Cũng giống như đơn vị cơ bản cấu thành một bản giao hưởng là từng nốt nhạc do nhạc cụ phát ra, chứ không phải chính nhạc cụ. (còn Phật pháp dạy rằng, vũ trụ thế giới vốn như mộng, như huyễn, như bọt, như bóng; tất cả những gì chúng sinh chấp trước, phân biệt, truy cầu chỉ là những huyễn tướng hư vọng, chẳng chân thật, giống như ánh lửa ảo hiện trên mặt đất dưới ánh nắng mặt trời. Mọi sự đều là giả danh, giả tướng; về bản chất, ngay cả sự sinh diệt tạm thời cũng không hề hiện hữu, tất cả đều tự tính không. Ngay cả sự tu chứng Phật pháp, cũng chỉ là lấy huyễn chế huyễn, chỉ đợi giấc mộng thức tỉnh.)

Vật lý học phát triển đến “Lý thuyết dây” (Huyền luận), mọi vạn hữu trong vũ trụ đều đã tự tính bản không, vật chất không phải là thực tại khách quan. Do đó, trong quá trình phát triển khoa học tự nhiên của thế kỷ XX, người ta dùng khái niệm “thực tại quan hệ” để thay thế cho khái niệm về thực thể vật chất tuyệt đối. Quan điểm này cho rằng, sự vật không phải là những thực thể cô lập, cấu thành từ chất riêng vốn có, mà là kết quả của sự hiển hiện dựa trên nhiều nhân duyên tiềm ẩn. Mỗi hữu thể tồn tại đều dựa vào các sự vật khác làm nền tảng, là hiện tượng sinh khởi từ sự kết hợp của một chuỗi các nhân tố tiềm ẩn; thực tại và sự tồn tại được giới hạn trong một cấu trúc quan hệ vốn về bản chất không thể tách rời.

Ví dụ: chúng ta nhìn thấy một tia sáng đỏ, đây là một thực tại, là một “quả”. Quả này được hình thành từ sự kết hợp của nhiều nhân duyên. Trước hết, đó là giá trị bước sóng của ánh sáng; dùng ngôn ngữ mà các triết gia quen thuộc, đây là “tính chất loại thứ nhất”. Những tính chất này còn bao gồm các thuộc tính như sự giãn rộng của vật thể, vốn là những đặc tính nội tại của vật, không phụ thuộc vào người quan sát cũng không phụ thuộc vào vật khác. Nói cách khác, nó tồn tại một cách tự nhiên, không cần đối tượng nào khác để xác lập. Chúng ta gọi những tính chất loại thứ nhất này là “nhân”. Tiếp theo, chúng ta còn cần có một số điều kiện khác. Ví dụ: mắt vừa mở, không bị mù màu, nhìn đúng hướng, và giữa mắt với nguồn sáng không có vật cản… Những điều kiện này gọi là “tham số quan hệ”, trong Phật pháp gọi là “duyên”.

Những nhân duyên này kết hợp lại, tạo thành quả là tia sáng đỏ. Các tính chất màu sắc như màu đỏ là “tính chất loại thứ hai”, sự tồn tại của nó ít nhất phần nào phụ thuộc vào người quan sát.

“Thực tại luận duyên” (Relational Realism) có nghĩa là các duyên quan hệ là không thể loại bỏ; nếu không có các duyên này, sẽ không sinh ra quả là sự thấy ánh sáng đỏ, do đó chúng cũng là thực tại.

Lại lấy một ví dụ khác: muốn có một cây táo, trước hết phải có một hạt giống táo, đây là “nhân”. Nhưng chỉ có hạt giống thôi, cũng không thể mọc thành một cây táo. Chẳng hạn, nếu đặt hạt giống trong kho, dù để bao lâu cũng sẽ không thành cây. Vì vậy, chỉ có nhân thì không thể sinh quả. Nhất định phải đặt hạt giống vào đất, đồng thời có đủ nước, ánh sáng, nhiệt độ, phân bón… thì hạt mới nảy mầm, lớn lên, cuối cùng thành cây táo và kết quả. Những yếu tố như đất, nước, ánh sáng, nhiệt độ, phân bón… chính là “duyên”. Do đó, “nhân” nhất định phải hội đủ duyên thích hợp; dưới sự hòa hợp của “nhân” và “duyên”, quả mới sinh ra.

Duyên là nhiều điều kiện kết hợp lại. Duyên có duyên tốt cũng có duyên xấu, hay gọi là ác duyên. Vì vậy, dù là cùng một hạt giống, quả sinh ra cũng sẽ rất khác nhau. Chẳng hạn, nếu gieo hạt vào đất nghèo nàn, hoặc bón phân không đủ, cây táo sẽ khó lớn, và quả cũng không ngon. Ngược lại, nếu gieo hạt vào đất màu mỡ và chăm sóc cẩn thận, quả sinh ra sẽ ngọt thơm, ngon lành.

Như vậy có thể thấy, cùng một nhân, khi gặp những duyên khác nhau, quả sinh ra sẽ rất khác nhau.

Đồng thời, vì duyên được tạo thành từ nhiều điều kiện kết hợp, nên duyên luôn biến đổi không ngừng. Duyên ảnh hưởng đến quả, và duyên lại phát sinh dưới sự phối hợp của nhiều điều kiện; nếu một điều kiện nào đó thay đổi, hoặc thậm chí mất đi, thì quả có thể không còn tồn tại (hoặc sinh ra quả mới, mà quả mới này lại trở thành “duyên” cho một sự vật khác, tức là luân hồi hay tái sinh).

Trong ví dụ về cây táo, nếu trời hạn thiếu nước, cây táo sẽ vì đó mà héo úa. Do vậy, khi nhân duyên tan rã, quả sẽ diệt. Nói cách khác: “Nhân duyên hòa hợp mà sinh, nhân duyên tan rã mà diệt.”

Trong khoa học, “quan hệ thực tại luận” có điểm tương đồng với giáo lý Phật giáo về “duyên khởi” và thuyết “nhân quả”.

Tóm lại, vào đầu thế kỷ XXI, vật lý học, điển hình là “lý thuyết dây”, đã bước vào cảnh giới Phật học của “duyên khởi tính không”. (Các tư liệu trên trích từ bài viết “Vật lý học bước vào thiền cảnh — duyên khởi tính không” của học giả Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc Chu Thanh Thời, và các ví dụ trong sách “Phật giáo và đời người” của Giáo sư Phan Tông Quang.)

Nếu nói các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm đã suy ra kết luận rằng “bản chất của vật chất là không” và “vạn pháp trong vũ trụ duyên khởi”, thì trong Phật giáo, Đức Phật đạt thành kết luận này bằng phương pháp nào chính là nhờ tu chứng Phật pháp — quá trình nội chứng của đời sống.

Dù tu chứng Phật pháp và thí nghiệm khoa học có thể đạt được những lý thuyết và quan điểm tương đồng, nhưng trong Phật giáo, hành giả chứng được trí tuệ này sẽ có khả năng hiểu rõ ảo tưởng để giải thoát, hoàn toàn thoát khỏi sự ràng buộc của thời gian và không gian, thân tâm được tự tại vô ngại. Trong quá trình tu chứng, hành giả còn thấy rõ sự phân biệt và chấp trước của chúng sinh, nhờ đó nhận thức được thế giới duyên khởi hiện ra nơi thời gian và không gian mà chúng ta đang sống, như Tam giới lục đạo luân hồi… Con người liên tục luân hồi trong đó mà không hay biết, và mỗi sinh mệnh trong lục đạo đều có ý thức riêng của mình. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có nhà khoa học nào thông qua thí nghiệm mà suy ra được ảo cảnh luân hồi lục đạo của con người.

Sự phát triển khoa học hiện đại bắt đầu phá vỡ quan niệm cố hữu trong tâm trí con người rằng vật chất là thực thể cố định. Nếu khoa học chứng minh được tính ảo của thời gian và không gian, thì thế giới trong con mắt khoa học sẽ trở nên hoàn toàn tịch diệt. Trong Phật giáo, hành giả chứng nhập cảnh giới tịch diệt và tính không, nhưng lại tích cực nhập thế độ hóa chúng sinh, dùng muôn phương duyên khởi làm lợi ích, để những chúng sinh vẫn bị chấp trước và tâm sở phân biệt điều động có thể thoát khỏi luân hồi tam giới lục đạo. Đây chính là hình ảnh Bồ-tát Đại thừa “xuất uế trần nhi bất nhiễm”. Phật giáo có hai câu để diễn tả cảnh giới của Bồ-tát Đại thừa khi nhập thế độ hóa chúng sinh: “Tâm như thanh lương nguyệt, thường du tất cánh không.”

Viết một bình luận