Phật pháp Mật thừa Bài 2:  Phân loại Mật tông Tây Tạng

Mật tông Tây Tạng chủ yếu chia thành bốn tông phái: Hồng giáo (Ninh-mã phái, Nyingma), Bạch giáo (Ca-nhĩ-cư phái, Kagyu), Hoa giáo (Tát-ca phái, Sakya), Hoàng giáo (Cát-lỗ phái, Gelug). Vào khoảng thế kỷ thứ VII sau Công nguyên, Phật giáo đồng thời được truyền vào Tây Tạng từ nội địa Trung Quốc, Ấn Độ và Nepal. Phật giáo truyền từ nội địa Trung Quốc vào chủ yếu là Phật giáo Đại thừa, còn từ Ấn Độ và Nepal truyền vào chủ yếu là Mật thừa. Sau khi Phật giáo truyền vào Tây Tạng, đã dung hợp một số giáo lý, thần linh và nghi lễ của Bản địa Bön giáo, từ đó hình thành Phật giáo Tây Tạng mang đặc sắc địa phương, gọi là Tạng Mật. Trong quá trình truyền bá tại Tây Tạng, Tạng Mật chia thành bốn tông phái chính: Hồng giáo, Hoàng giáo, Hoa giáo và Bạch giáo.

1. Hồng giáo (Ninh-mã phái, Nyingma)

Ninh-mã phái: tên gọi của phái này hàm chứa nghĩa “cổ” và “cũ”, là tông phái cổ xưa nhất trong các tông phái Tây Tạng. Tăng sĩ của phái đều đội mũ đỏ, nên trong dân gian còn gọi là Hồng giáo.

Ninh-mã phái tôn đại Liên Hoa Sinh, người truyền Phật pháp vào Tây Tạng thế kỷ VIII, làm sáng lập. Tín đồ của phái này đại khái chia thành hai loại: một loại là những người chủ yếu hành sự trong xã hội nhờ pháp thuật, chú ngữ, không am hiểu kinh điển, cũng ít nắm lý luận Phật giáo, được gọi là A-ba, nghĩa là người niệm chú. Trong xã hội Tây Tạng, họ luôn được coi là những người Ninh-mã phái chân chính. Loại thứ hai giống như các tông phái khác, có kinh điển Phật giáo, truyền thừa từ thầy sang trò hoặc cha truyền con nối, hệ thống truyền thừa tương đối ổn định. Kinh điển của họ chia làm hai loại: một là những bộ kinh được dịch sang tiếng Tây Tạng vào thế kỷ VIII–IX và truyền thừa bí mật cho đến nay; loại thứ hai là Phục tạng khai quật được (do Liên Hoa Sinh và các bậc tiền nhân để bảo tồn mật pháp, truyền lại cho hậu thế, từng cất giữ kinh quan trọng trong các hang núi, hang đá hoặc chôn dưới đất, sau hàng trăm năm mới lần lượt được khai quật. Những kinh điển được khai quật này gọi là Phục tạng).

Pháp môn đặc thù của Ninh-mã phái là Đại Viên Mãn pháp. Pháp này chủ trương: Thể tánh bản thanh tịnh, tự tánh đốn thành, đại bi phổ biến. Hành trì của Ninh-mã phái tương đối phức tạp, phải tu tập theo trình tự mật truyền mới có thể thành tựu.

Một đặc điểm khác của Ninh-mã phái là dung hợp nhiều thần linh và nghi lễ của Bản địa Bön giáo Tây Tạng. Trong các tu viện Ninh-mã, tượng thần rất đa dạng, muôn hình vạn trạng, nhưng có tám loại mang tính phổ quát, theo cách gọi của người Ninh-mã: ① Văn Thù (Thân), ② Liên Hoa (Ngữ), ③ Chân Thực (Ý), ④ Cam Lộ (Công đức) và ⑤ Kim Cang Quật (Sự nghiệp). Năm loại trên gọi là Ngũ bộ xuất thế, cũng là các bổn tôn được cúng dường khi hành giả tu tập. Ngoài ra còn có Tam bộ thế gian: ① Giao phó phi nhân, ② Chú trù dữ dội và ③ Thế giới cúng tán.

2. Bạch giáo (Ca-nhĩ-cư phái, Kagyu)

Ca-nhĩ-cư phái (Kagyu) có nghĩa là “truyền dạy bằng lời nói”. Do tông phái này chú trọng truyền pháp bằng khẩu ngữ, yêu cầu đệ tử nghe pháp bằng tai, lĩnh hội bằng tâm, nên có tên gọi như vậy. Tín đồ tôn Đại Thành tựu giả Ma-pa cùng đệ tử Mật-lặc Nhật-ba làm tổ sư khai sáng truyền thừa pháp môn của họ. Do khi tu pháp, Ma-pa, Mật-lặc Nhật-ba và các vị hành giả theo tập quán của tăng Ấn Độ mặc y trắng, nên dân gian gọi là Bạch giáo.

Ca-nhĩ-cư phái (Kagyu) hình thành và trở thành một tông phái có ảnh hưởng vào giữa thế kỷ XI Tây lịch. Ban đầu có hai hệ truyền thừa: một gọi là Tạng-ba Kagyu, một gọi là Đạt-bát Kagyu. Sau này, Đạt-bát Kagyu lại phân hóa thành hệ thống “Tứ đại Bát tiểu”.

Dù Ca-nhĩ-cư phái có nhiều chi phái phức tạp, nhưng giáo nghĩa và pháp môn cơ bản đều tương đồng, thuộc truyền thừa của Ma-pa và Mật-lặc Nhật-ba, lấy “Trung Quán Luận” của Long Thọ làm chủ trương chính, đồng thời sáng lập pháp môn đặc thù “Đại Thủ Ấn Pháp. Đại Thủ Ấn Pháp” là một pháp môn tu tập kết hợp hiển giáo và mật giáo.

3. Hoa giáo (Tát-ca phái, Sakya)

Chủ tự của Tát-ca phái có là Tát-ca tự, tọa lạc tại vùng Hậu Tạng, địa phương Tát-ca. Do đá trên núi Bôn-ba nơi đây bị phong hóa thành đất màu xám, nên gọi là Tát-ca (theo tiếng Tây Tạng nghĩa là “đất xám”). Tát-ca phái lấy tên địa danh này đặt cho tông phái. Ngoài ra, một số tu viện của phái dùng ba màu đỏ, xanh, trắng xen kẽ để sơn tường, nên dân gian gọi là “Hoa giáo.

Tát-ca phái được sáng lập vào thế kỷ XI, người sáng lập là Cống-khiết Kiệt-ba, hậu duệ của gia tộc Côn. Thuở nhỏ, ông theo cha học pháp Ninh-mã phái, sau đó học Mật pháp mới, và vào năm 1073, ông xây dựng Tát-ca tự, dần dần hình thành Tát-ca phái.

Trong sử sách Tát-ca, sau Cống-khiết Kiệt-ba, thủ lĩnh của giai đoạn sáng lập còn có Ngũ Tổ Tát-ca. Sơ tổ là con trai của Cống-khiết Kiệt-ba, Cấn-ca Ninh-bố, người sáng lập “Đạo Quả giáo pháp” hoàn chỉnh, trở thành pháp môn chủ yếu của Tát-ca phái hiển giáo, nên được tôn xưng là Tát-chấn (Đại sư Tát-ca). Nhị tổ và Tam tổ là con thứ hai Tác-nam Tư-mác và con thứ ba Trát-ba Kiến-tán của Cấn-ca Ninh-bố. Tứ tổ là Tát-bản Cống-ca Kiến-tán, Ngũ tổ là Bát-tư-ba. Ba tổ đầu lập gia thất, gọi là “Tát-ca tam bạch”, còn hai tổ sau xuất gia làm tăng, gọi là “Tát-ca nhị nhân”. Năm 1269, Ngũ tổ Bát-tư-ba được Nguyên Thế Tổ Hốt Tất Liệt tấn phong làm “Đại Bảo Pháp Vương”.

Pháp môn hiển giáo của Tát-ca phái chủ yếu là “Đạo Quả pháp”, đại ý: “Trước hết phá bỏ phước báo sai lầm, tiếp đến phá bỏ chấp ngã, rồi phá bỏ tất cả các kiến, biết điều này là trí giả”. Về mật pháp, qua các nghi lễ tu tập phức tạp, hành giả chứng nghiệm “thực tướng của tâm”, đồng thời thể ngộ lý “tự tánh của tâm vốn trống không”.

4. Hoàng giáo (Cát-lỗ phái, Gelug)

Phái Cát-lỗ là tông phái cuối cùng hình thành trong Phật giáo Tây Tạng. “Cát-lỗ” nghĩa là Thiện Luật, nổi bật với sự nghiêm mật trong tu học, chấp trì giới luật nghiêm minh và giáo pháp trọn vẹn. Do các tăng sĩ của tông phái này mặc y vàng và đội mũ vàng, nên thường được gọi là Hoàng giáo.

Phái Cát-lỗ được Đại sư Tông-khách-ba sáng lập trên cơ sở giáo lý của Phái Cát-đan, đồng thời kết hợp những nội dung từ các phái khác như Cát-cửu và Tát-ca. Phái Cát-đan trước đây là một tông phái Lạt-ma giáo được đặt tên theo đặc trưng của pháp môn mà họ truyền thụ. Trong đó, “Cát” có nghĩa là giáo, chỉ những lời dạy của Phật; “Đan” có nghĩa là giáo huấn, hướng dẫn, tức là sự chỉ dẫn tu hành cho các tăng sĩ. Như vậy, Cát-đan có nghĩa là dùng giáo huấn của Phật để dẫn dắt chúng sinh tu hành, nên cũng được gọi là Phái Giáo Huấn. Phái này có nguồn gốc từ nhà sư Ấn Độ A-tỳ-xá, do đệ tử của ngài là Trọng-đốn sáng lập. Vào thế kỷ 15, khi Phái Cát-lỗ hưng khởi, Tông-khách-ba dựa trên giáo lý của Phái Cát-đan tiến hành cải cách Phật giáo Tây Tạng. Các tu viện của Cát-đan lần lượt chuyển sang Hoàng giáo, khiến phái này không còn tồn tại.

Năm 1402, Tông-khách-ba lấy luận “Bồ-đề đạo đăng luận” của A-tỳ-xá làm cơ sở, nghiên cứu sâu rộng các kinh điển Tiểu thừa và Đại thừa, cũng như các nghi lễ tu hành của nhiều tông phái. Đồng thời, nhằm khắc phục những tệ nạn lúc bấy giờ trong Phật giáo Tây Tạng như giới luật lỏng lẻo, đạo đức tăng sĩ suy đồi, ngài soạn luận Bồ-đề đạo thứ tự rộng luận. Năm 1406, ngài lại viết luận Mật tông đạo thứ tự rộng luận. Hai tác phẩm này hệ thống mô tả những tinh yếu của cả hai tông phái Tiểu thừa và Mật tông, tóm lược toàn bộ hệ thống tôn giáo của ngài, đồng thời đặt nền tảng tư tưởng cho Hoàng giáo.

Hoàng giáo lấy “Bồ-đề đạo thứ tự quảng luận” làm giáo pháp trung tâm, thiết lập “Tam Thất đạo”, thông suốt ba môn học là giới, định, tuệ. Trong quá trình tu hành, chú trọng ba yếu tố then chốt: tâm xuất ly, tâm Bồ-đề và kiến tánh không. Việc tu hành theo thứ tự trước hiển giáo, sau mật giáo, nhấn mạnh thực hành từng bậc một. Khi tu học hiển giáo, năm bộ đại luận được xem là giáo trình bắt buộc trong quá trình tu học.

① Luận Thích Lượng của Pháp Xưng, tức là nhân minh học, sách về logic Phật giáo;

② “Luận Hiện Quán Trang Nghiêm” của Từ Thị (Di Lặc), là sách giải thích cảnh giới Phật và hướng dẫn cách đến được cảnh giới Phật;

③ “Luận Nhập Trung” của Nguyệt Xưng, tức là trung quán học, sách giải thích tánh không trong thế giới quan Phật giáo;

④ “Luận Giới Luật Bản” của Công Đức Quang, sách về giới luật trong Phật giáo;

⑤ “ Luận Câu xá” của Thế Tông, tức là tổng luận Phật pháp, kinh điển trước tác trình bày toàn bộ khái niệm Phật giáo;

Năm bộ đại luận tóm lược những nội dung chính của Tam tạng kinh, luật, luận trong Phật pháp. Ngoài ra còn có nhiều kinh điển tham khảo khác. Việc học xong năm bộ đại luận cần khoảng mười đến hai mươi năm. Phương pháp tu học chủ yếu là nghiên cứu bằng cách thuộc lòng và tranh luận.

Ngoài hiển giáo, Hoàng giáo cũng rất chú trọng đến nghi thức tu hành của mật giáo. Tăng sĩ Hoàng giáo giữ giới nghiêm minh, không được lập gia đình, không sinh con, không tham gia lao động thế tục và thường trú tại tu viện. Các tu viện lớn nhỏ của Hoàng giáo đều phổ biến việc áp dụng chế độ hóa thân Phật sống để bảo đảm truyền thừa pháp thống.

Đạt-lai và Ban-thiền là hai hóa thân sống lớn của Hoàng giáo. Đạt-lai là cách gọi kết hợp giữa Mông Cổ và Tây Tạng. “Đạt-lai ” trong Mông Cổ có nghĩa là đại dương, còn “lạt-ma” trong Tây Tạng có nghĩa là thượng sư. Như vậy, Đạt-lai Lạt-ma có ý nghĩa chỉ vị thượng sư có công hạnh sâu rộng, bao la như đại dương.

Bát-chan Ất-đặc-nhĩ là cách gọi kết hợp giữa Phạn ngữ, Tây Tạng ngữ và Mãn ngữ. “Bát” là Phạn ngữ, “chan” là Tây Tạng ngữ, hai chữ ghép lại có nghĩa là đại sư. “Ất-đặc-nhĩ” là Mãn ngữ, có nghĩa là bảo vật, tương đương với Tây Tạng ngữ “Rinpoche”.

Năm 1652, Đạt-lai đời thứ năm được Hoàng đế Thuần Trị triều đại nhà Thanh ban tước hiệu. Năm 1713, Ban thiền đời thứ năm được Hoàng đế Khang Hy triều đại nhà Thanh ban tước hiệu. Kể từ đó, các đời Đạt-lai và Ban thiền phải được chính quyền trung ương ban tước hiệu mới được công nhận hợp pháp.

Theo giải thích của Phật giáo Tây Tạng, Đạt- lai là hóa thân của “Hân Nhiên Tăng Phật”, tức là Quán Thế Âm Bồ-tát. Ban- thiền là hóa thân của “Nguyệt Ba Mặc Phật”, tức là Vô Lượng Quang Phật. Về địa vị thần linh, Ban-thiền cao hơn Đạt-lai. Nhưng ở Tây Tạng, về thực tế tôn giáo và chính trị, quyền lực và địa vị của Đạt-lai đều cao hơn Ban-thiền.

Quán đỉnh

Quán đỉnh là một nghi thức quan trọng của mật tông. Nguồn gốc của nó vốn là nghi lễ thừa kế ngai vàng ở Ấn Độ. Khi hoàng tử lên ngôi, trước tiên phải trải qua nghi lễ quán đỉnh long trọng, sau đó mới trở thành người thừa kế ngai vàng hợp pháp.

Mật tông dùng nghi thức này làm nghi thức nhập môn để truyền thọ mật pháp, mang ý nghĩa trao quyền học pháp. Một số quán đỉnh ở cấp cao hơn có thể giúp đệ tử nhận được gia trì thân, khẩu, ý của thầy và sự truyền thừa pháp mạch.

Mỗi hệ phái đều có các loại quán đỉnh khác nhau. Bộ Sự tục có ba loại quán đỉnh là quán đỉnh hoa mạn, quán đỉnh thủyquán đỉnh bảo quan. Rõ ràng, đây chính là nghi lễ khi hoàng tử Ấn Độ thừa kế ngai vàng: nhận hoa mạn, trải qua quán đỉnh thủy, rồi đội vương miện.

Bộ Hành tục ngoài ba loại quán đỉnh kể trên, còn thêm quán đỉnh trượng, quán đỉnh linhquán đỉnh danh từ, tổng cộng có sáu loại quán đỉnh. Trong đó, quán đỉnh danh từ dùng để truyền cho đệ tử pháp danh.

Bộ Du-già tục, giống như bộ Hành tục, cũng có sáu loại quán đỉnh. Nhưng có thể thêm một loại nữa gọi là “quán đỉnh bất thoái chuyển”, tức là quán đỉnh Kim Cương A-la-hán. Sau khi nhận loại quán đỉnh này, có thể truyền ba bộ mật pháp tiếp theo.

Bộ Vô thượng Du-già tục gom sáu loại quán đỉnh trước thành quán đỉnh bảo bình. Ngoài ra còn có quán đỉnh mật, quán đỉnh trí tuệ và quán đỉnh danh từ (loại quán đỉnh danh từ này khác với quán đỉnh danh từ trong ba bộ mật pháp tiếp theo). Bên cạnh đó còn có quán đỉnh A-la-hán, dùng để truyền mật pháp Vô thượng Du-già, khác với hệ thống ba bộ mật pháp tiếp theo.

Viết một bình luận