Phụ lục: Hướng dẫn đọc kinh điển – “A-hàm Kinh”

Sau khi đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập diệt, các đệ tử cảm thấy bậc Thầy đã ra đi, bàng hoàng, không biết nương tựa vào đâu. Đại Ca Diếp Tôn giả, một trong mười đại đệ tử của đức Phật, nhận thấy cần kết tập lời dạy và hành vi của Phật khi còn tại thế thành Pháp tạng, nhằm phục hồi nguyên bản những ‘lời Phật thuyết’ vốn chỉ truyền thụ bằng nghe và thuật lại, đã phát sinh sai lệch trong quá trình truyền bá, để chư đệ tử có một chỗ nương tựa thống nhất. Vì thế, Ngài thỉnh Vua A Xà Thế làm thí chủ, tại động Tỳ Bà La, năm đỉnh cao nhất của núi Linh Thứu, ngoài thành Vương Xá, đó là hang Tất Bát La bên sườn núi Tỳ Bà La bắt đầu việc kết tập kinh điển Phật giáo.

Tham dự pháp hội kết tập lần này có năm trăm tỳ-kheo đã chứng quả A-la-hán, do Đại Ca Diếp làm trưởng đoàn, và Tôn giả A-nan, bậc đa văn đệ nhất, thuyết tụng lại những gì đức Phật đã thuyết khi còn tại thế. Kinh điển được kết tập trong lần này chính là “A-hàm kinh”. Sau lần kết tập này, Phật giáo tiếp tục trải qua ba lần kết tập nữa, khiến “A-hàm kinh” được hoàn chỉnh và hình thành văn tự.

Cùng với sự phát triển và truyền bá không ngừng của Phật giáo, “Kinh A-hàm” cũng được truyền đi các nơi. Phật giáo Bắc truyền chia “Kinh A-hàm” thành “Kinh Trường A-hàm”, “Kinh Trung A-hàm”, “Kinh Tạp A-hàm” và “Kinh Tăng Nhất A-hàm”, gọi chung là “Tứ A-hàm”.

Phật giáo Nam truyền thì chia “Kinh A-hàm” thành năm bộ: “Trường bộ”, “Trung bộ”, “Tạp bộ”, “Tăng nhất bộ” và “Tiểu bộ”.

“Kinh A-hàm” là bộ kinh đầu tiên của Phật giáo Nguyên thủy. ‘A-hàm’ có nghĩa là các giáo lý được truyền thừa, hoặc kinh điển kết tập các giáo lý ấy. Kinh sử dụng hình thức hỏi đáp, ghi chép sinh động hoạt động của đức Phật Thích Ca Mâu Ni và chư đệ tử, cùng lời dạy về tu hành và luận đạo, giải thích tường tận các giáo lý cơ bản của Phật giáo như Tứ Thánh đế, Thập nhị nhân duyên, Ngũ uẩn, Tứ niệm xứ, Bát chính đạo, và quan niệm luân hồi. Nếu không nắm vững những điều này, khi đọc kinh luận Đại thừa sẽ không hiểu được ý nghĩa thực sự.

“Kinh A-hàm” còn đề cập nhiều mặt của xã hội Ấn Độ như phong tục tập quán, chính trị – kinh tế, tôn giáo và triết học. Kinh cũng ghi lại quá trình đức Phật bác bỏ các học phái khác ở Ấn Độ, giúp chúng ta nhìn nhận Phật giáo và bối cảnh hoằng pháp của đức Phật Thích Ca Mâu Ni một cách khách quan. Đồng thời, trong hoàn cảnh xã hội lúc bấy giờ, Ngài đã dùng các phương tiện thiện xảo để dẫn dắt đệ tử thể ngộ chân lý. Chúng ta có thể ngộ được cách tư duy độc đáo của đức Phật, tài biện luận và trí tuệ xuất chúng của Ngài, cũng như hiểu rõ sức cuốn hút thực tại của đức Phật như một con người, vượt lên trên những truyền thuyết thần thoại.

Viết một bình luận