Tu chứng Phật pháp là quán chiếu và khai mở toàn bộ huyền bí và cứu cánh của sinh mệnh, là hành trình trưởng dưỡng tâm linh; nơi thân tâm được tinh tiến không ngừng, viên mãn phẩm vị của kiếp nhân sinh.
Phật pháp chẳng phải do Đức Phật sáng lập, mà là Ngài chỉ tuyên thuyết ra thực tướng của vũ trụ và sinh mệnh mà chính Ngài đã chứng ngộ. Tu chứng Phật pháp là khiến chúng ta đứng trên lập trường của Như Lai để quán chiếu vũ trụ và sinh mệnh, chứ không chỉ dừng lại ở chỗ biết Như Lai đã nói những gì.
Lĩnh vực thời gian và không gian của Phật pháp bao trùm cả Dải Ngân Hà, không chỉ luận bàn về huyền bí và ý nghĩa của địa cầu cùng nhân loại. Nói theo thuật ngữ Phật pháp, ấy chính là chỉ cho Tam giới lục đạo chúng sinh cùng tam thiên đại thiên thế giới.
Con người chính là một tiểu vũ trụ; nơi mỗi một tế bào của thân thể đều hàm tàng toàn tức thông tin của vũ trụ. Thấu đạt được huyền bí của sinh mệnh tức là thấu đạt tất cả của vũ trụ. Vậy thì, chúng ta hãy khởi luận từ nguồn khởi của vũ trụ.
Khoa học hiện đại có một giả thuyết cho rằng vũ trụ được hình thành từ một Vụ nổ lớn cách nay mười ba tỷ bảy trăm triệu năm. Tuy đứng trên lập trường Phật pháp thì đó chưa phải cứu cánh chân lý. Nhưng xét theo nhận thức của nhân loại thì đây là cách nói gần với chân lý nhất. So với quan niệm cho rằng vũ trụ do một cá nhân, một thần lực bí ẩn hay tự nhiên mà thành, thì thuyết này càng tương cận với thực tướng. Nếu lấy một vòng tròn biểu thị trạng thái trước khi vũ trụ bùng nổ, thì đó chính là Vô Cực đồ của Đạo gia Trung Hoa. Thật ra, dùng hình ảnh một khối cầu trung rỗng ngoài lớn không bờ, trong nhỏ không hạn, để tỷ dụ trạng thái trước khi vụ nổ của vũ trụ thì càng xác đáng hơn. Nhưng đứng trên lập trường nhân loại nơi địa cầu, lấy một đồ hình phẳng mà biểu đạt thì dường như dễ lãnh hội hơn.

Nếu ví trạng thái trước khi vũ trụ bùng nổ là một “chân không” (tức là Không Tánh hay Bản Thể Chân Như), thì sau sự bùng nổ của “chân không” ấy đã sản sinh ra ba động (sự rung chuyển). Trong vùng ba động này, vạn pháp hiển lộ thực tướng của “tức có tức không”. Sự ba động của chân không đã tạo ra dòng năng lượng và ánh sáng. Chính sự rung động tinh vi của năng lượng và ánh sáng này đã hình thành nên âm thanh, đây chính là Pháp âm Căn Bản của vũ trụ mà Phật Pháp Mật Tông giảng dạy: “OM, AH, HUNG”. Âm thanh này là Âm Thanh Không Tánh, được sinh ra từ sự rung động ban đầu của năng lượng và ánh sáng, nó không phải là sản phẩm từ ý thức của nhân loại.
Ngôn ngữ biểu đạt tâm ý của nhân loại từ đó mà sinh ra. Tâm chú của Bồ Tát Quán Thế Âm là “Lục Tự Đại Minh Chú” (OM MANI PADME HUM) chính là được diễn sinh từ ba âm căn bản “OM, AH, HUNG” này. Những hành giả tu chứng Phật pháp bằng cách trì tụng “Lục Tự Đại Minh Chú”, khi đạt đến cảnh giới “Quang Âm Khu” (vùng Ánh Sáng và Âm Thanh), họ sẽ nghe thấy tất cả vạn pháp trong vũ trụ đều đồng thời trì tụng “Lục Tự Đại Minh Chú”. Lúc này, “Lục Tự Đại Minh Chú” đã trở thành tất cả ánh sáng, âm thanh, tất cả năng lượng, tất cả rung động và hình tướng. Trong Phật pháp, cảnh giới này được gọi là “Nhập Pháp Giới Âm Lưu Hải” (hòa nhập vào biển cả dòng âm thanh của Pháp giới). Người chứng nhập cảnh giới này sẽ chuyển hóa tất cả ngôn ngữ do ý thức con người tạo ra thành “Không Tính Chi Âm” (âm thanh mang tính Không); do đó, họ sẽ không còn bị cảnh giới âm thanh bên ngoài làm cho mê mờ hay chuyển động.
Các loại quang âm (ánh sáng và âm thanh) khác nhau, cùng với các tần số năng lượng và ba động khác biệt, đã hình thành nên các dạng vật chất và sinh mệnh đa dạng. Đây chính là vũ trụ, các hành tinh, và mọi sự sống mà chúng ta đang thấy trên Trái Đất. Khoa học hiện đại xác định rằng Thái Dương hệ hình thành cách đây 5 tỷ năm và Trái Đất là 4,6 tỷ năm, với Dải Ngân Hà chứa hơn 100 tỷ ngôi sao và vũ trụ có hàng tỷ thiên hà tương đương. Tuy nhiên, những hành tinh mà nhân loại có thể quan sát bằng mắt thường đều thuộc về Vật Chất Khu; nếu chúng ta đứng từ Quang Âm Khu (vùng Ánh Sáng và Âm Thanh) để quán chiếu, tất cả các hành tinh sẽ chuyển hóa thành những vi trần đang rung động trong ánh sáng, và Trái Đất của chúng ta chỉ là một hạt vi trần nhỏ bé trong số đó mà thôi.
Con đường tu chứng Phật pháp, nếu xét từ góc độ “hữu vi pháp”, chính là quá trình chúng ta giải thoát khỏi sự lôi kéo của Vật Chất Khu, xuyên qua Quang Âm Khu, Ba Động Khu và đi vào Chân Không Địa Đới (vùng Bản Thể Không Tính). Từ góc độ của Vật Chất Khu, dường như chúng ta đang xuyên qua một đường hầm thời gian và không gian. Tuy nhiên, sự thật là ba vùng này đang chồng chéo lên nhau tại một điểm duy nhất; chỉ vì chúng sinh trong Vật Chất Khu bị ràng buộc bởi quan niệm “thời gian và không gian”, nên khi quán sát trạng thái “sinh diệt”, họ thấy đó là sự chuyển dịch của thời gian và không gian. Do đó, mỗi sự thay đổi trạng thái của người tu chứng đều là sự thay đổi của thời gian và không gian. “Thời gian và không gian” là sự phân biệt huyễn hóa được hình thành bởi góc độ quan sát giới hạn của con người trong vũ trụ, và góc độ này chứa đựng vùng mù của nhận thức.
Mặc dù thân tướng của chúng ta đang hiện hữu tại Vật Chất Khu, nhưng từ góc độ Phật pháp, tâm thức của chúng ta lại có khả năng chu du tự tại trong bất kỳ vùng nào của pháp giới. Khi tâm thức đã an trú vào “Chân Không Địa Đới” (vùng Bản Thể Không Tánh), nếu chúng ta đứng từ góc độ này để quán chiếu thế giới mà mình đang sinh tồn, thì mọi sự vật đều là “tức có tức không”. Mọi thứ vừa mới sinh thành đã đồng thời hiển bày sự tịch diệt, và sự “sinh diệt” ấy diễn ra cùng một lúc (sinh diệt đồng thời). Đây chính là ý nghĩa của câu “Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc” được giảng trong Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh, và cũng là ý nghĩa của việc “quá khứ tâm, hiện tại tâm, vị lai tâm đều không thể đắc” (không thể nắm bắt) được giảng trong Kinh Kim Cang. Chính vì sự “sinh diệt” là đồng thời (sinh diệt đồng thời), nên chúng ta không còn thấy sự phân biệt về thời không của quá khứ, hiện tại và vị lai. Trạng thái sinh mệnh mà tâm thức an trụ tại “Chân Không Địa Đới” (bản thể) chính là cảnh giới của Bồ Tát Bát Địa (Bồ Tát ở địa vị thứ Tám) trong Phật pháp. Về cảnh giới này, Phật pháp có một ví dụ: “Tâm tịch nhiên bất động như hư không” (Tâm vắng lặng bất động như hư không), do đó, Bồ Tát Bát Địa được gọi là “Bất Động Địa Bồ Tát”. Tuy nhiên, ngay cả trong “Chân Không Địa Đới” (vùng Bản Thể), vẫn còn tồn tại một “Không Tướng” (hình tướng của cái Không). “Chân Không” này giống như một chiếc máy quay video, đã ghi lại toàn bộ sự sinh diệt, biến hóa của vũ trụ và sự luân hồi của sinh mệnh. Khi nó phát hình ảnh chiếu (phóng ảnh) trong Ba Động Khu, hình ảnh đó là “tức có tức không”. Nhưng khi nó phát lại hình ảnh chiếu trong “Quang Âm Khu” và “Vật Chất Khu”, hình ảnh đó lại là cuốn video có “thời không”, và những gì chúng ta thấy là mọi sự vật đều có Thành, Trụ, Hoại, Không (sinh ra, tồn tại, hoại diệt, trở về không). Việc đứng trên Trái Đất để nhìn hình ảnh chiếu đó chỉ có thể thấy được một mặt (một góc nhìn). Điều này một mặt là do góc độ mà Trái Đất và nhân loại đang đứng trong “thời không vũ trụ” quyết định, mặt khác là do nhân loại vì “phân biệt, chấp trước” mà dẫn đến sự hạn chế trong tầm nhìn.
Trong nhiều môn phái tôn giáo trên thế gian, hành giả thường dừng lại ở chính trạng thái chứng nhập này. Khi hành giả tu chứng đạt đến ngưỡng giới ấy, họ phát hiện ra mình đã thể nhập vào trạng thái Chân Không, tự thân đã trở nên “không vô”, không còn đối tượng hay pháp nào để có thể tiếp tục tu tập. Đồng thời, họ quán chiếu thấy vùng rung động (ba động khu), vùng ánh sáng, âm thanh (quang âm khu), và vùng vật chất (vật chất khu), tất cả thảy đều tự mình sinh phát ra. Do đó, tự thân hành giả đã chuyển hóa thành một sức mạnh Không Tánh vạn năng vô hình vô tướng. Tự thân chính là Nhất Thiết; Nhất Thiết đều hồi quy về Tự tánh, rồi lại từ Tự tánh mà sinh khởi (tự tánh sinh phát). Vạn hữu trong vũ trụ đều nhờ sự hợp nhất (thể nhập) với Tự tánh này mà thâu nhận được sức mạnh và sự gia trì.
Tuy nhiên, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã không dừng lại ở chính cảnh giới tu chứng này. Bởi vì, ngay trong “chân không” ấy, vẫn còn tồn tại một “cái Ngã rỗng lặng” (không ngã), mặc dù cái Ngã này đã chuyển thành hư không vô hình vô tướng. Thế nhưng, trong cái “Không Ngã” ấy lại đang chứa đựng toàn bộ thông tin về sự sinh diệt của vũ trụ. Đối với hành giả tu chứng của nhân loại, trong cái “không ngã” này lại tích chứa thông tin luân hồi của vô lượng kiếp sống, mà trong Phật học được gọi là chủng tử luân hồi (hạt giống luân hồi). Do đó, Phật học, cũng như Đạo giáo Trung Quốc sau này chịu ảnh hưởng từ Phật giáo Đại thừa, đã gọi sự giải thoát triệt để khỏi lĩnh vực này là “Phấn toái hư không” (Phá tan hư không).
Cảnh giới “Phấn toái hư không” chính là cảnh giới Quán Thế Âm Bồ Tát “chiếu” thấy “Ngũ uẩn giai không” trong Bát Nhã “Tâm Kinh” mà đại chúng quen thuộc. Ở trạng thái sinh mệnh này, “Giác chiếu giả” và “sở giác chiếu” (đối tượng được giác chiếu) đều đồng thời tịch diệt.
Trong cảnh giới “Phấn toái hư không”, hành giả tu chứng Phật Pháp (mặc dù ý cảnh lúc này đã đạt đến Không Ngã) sẽ nhận thức được rằng: “vô minh của vũ trụ khẽ động” hay “vụ nổ lớn của vũ trụ”… hóa ra chỉ là một “thác giác” (ảo giác). Vũ trụ chưa từng động đậy (Chữ “động” ở đây được nói đến tương đối với “tĩnh”, là vì con người luôn cho rằng mình đang trong sinh diệt nên mới nói là chưa từng động, thực chất, ở cảnh giới này là siêu việt cả hai tướng “động” và “tĩnh”). Đối với con người mà nói, điều này ám chỉ rằng luân hồi vô lượng kiếp của đời người đều sinh khởi từ một căn bản thác giác ban đầu. Hành giả chưa hề sinh diệt; nếu tất cả thông tin luân hồi trong vũ trụ sinh mệnh đều là một ảo thưởng (thác giác), thì vạn pháp, bao gồm cả sinh mệnh, đều như huyễn hóa. Lúc này, do hành giả thấy “đối tượng được giác chiếu” (sở giác) đều là không, nên “giác chiếu giả” cũng không. Khi ấy, cảnh giới mà hành giả chứng nhập chính là “Sắc Không Bất Nhị”; hành giả được tôn xưng là “Bậc Giác Ngộ” hay “Phật”… Mọi sự sinh diệt biến hóa của vũ trụ vạn pháp đối với hành giả đều là Thực Tướng, chẳng phải thật, chẳng phải giả (phi chân phi giả).
Sau khi “Phấn toái hư không”, hành giả tu chứng thể nhập vào sự thị hiện của “Sắc Không Bất Nhị”. Nhân loại bị giới hạn bởi “hình thái vật chất” trên thế gian, nhìn sự vật với góc độ rất phiến diện, vì ý thức và nhãn quan của con người cùng một lúc chỉ thấy được một khía cạnh, nên không thể nhìn rõ chân tướng của vũ trụ. Nhưng hành giả đã tu chứng đến cảnh giới “Phấn toái hư không”, họ có thể từ bất cứ hình tượng vật chất hay hành vi nào trên thế gian mà thấy được chân lý cứu cánh của vũ trụ. Họ đã thoát khỏi sự trói buộc của thời gian và không gian, tức là đã chứng nhập vào sự huyễn hóa của thời gian và không gian. Vì vậy, trong khoảnh khắc của “đương xứ” (đương hạ), họ có thể đồng thời quán chiếu vùng vật chất (Vật chất khu), vùng ánh sáng và âm thanh (quang âm khu), vùng rung động (ba động khu), mà không bị bất cứ vùng nào lôi kéo, xuyên qua chúng để an trụ trong sự thị hiện của “Sắc Không Bất Nhị”. Do đó, vật chất, ánh sáng, âm thanh… thảy đều là sự hiển hiện của Đạo (Pháp), và mỗi một hạt vi trần đều chứa đựng Phật tánh viên mãn.
Sự xuyên qua thời gian và không gian từ vật chất khu đến Ba động khu chỉ là cái nhìn đứng từ góc độ của nhân loại trên thế gian. Nếu đứng từ vị trí của “chân không địa đới”, các khu này thực chất trùng điệp trên một điểm duy nhất. Tức là: “chân không, tức hữu tức không, sự thị hiện của thời gian và không gian ở các góc độ khác nhau” đều trùng điệp vào nhau. Do đó, bất luận hành giả tu chứng đạt đến trình độ nào, cảnh giới tu chứng mà họ bao hàm đều là toàn bộ. Đây chính là lý do Phật Pháp yêu cầu hành giả không được rời bỏ một khu vực để tìm kiếm khu vực khác, không được rời bỏ ngã giả mà đi tìm kiếm một ngã chân khác, cũng như không rời bỏ Thái Dương Hệ để tìm kiếm Ngân Hà Hệ, bởi Thái Dương Hệ vốn đã ở trong Ngân Hà Hệ. Tuy nhiên, nếu hành giả vẫn bị vật chất khu lôi kéo, thì ở góc độ của vật chất khu, họ sẽ không thể thấy rõ cảnh giới của các khu khác. Người chấp trước vào bất cứ một khu nào cũng giống như ếch ngồi đáy giếng, không thể nhìn rõ toàn bộ sinh mệnh, chỉ thấy được một mảnh trời nhỏ mà thôi.
Vì vậy, quan niệm về thời gian trong Phật học chỉ nói đến “Đương Xứ” (Đương Hạ), nhưng đối với một sinh mệnh đã chứng nhập vào “Đương Xứ”, thì Đương Xứ không chỉ là thời gian (bởi vì lúc này thời gian và không gian đã tiêu dung), mà là một trạng thái tồn tại của sinh mệnh. Vì vậy, cái gọi là “An trú nơi Đương Xứ” (sống trong hiện tại) mà hầu hết chúng ta nói đến ngày nay thực chất chỉ là sự chuyên chú vào một khoảng thời gian hoặc một hành vi nào đó, chứ không phải trạng thái “An trú nơi Đương Xứ” của bậc Thành tựu giả trong Phật Pháp. Chính vì thế, những người này chưa thực sự trải nghiệm được sự tự tại.
Kỳ thực, tâm của chúng ta có thể hồi quy về địa đới chân không, chỉ là chúng ta không thể an trú tại đó, bởi thường xuyên bị vật chất khu, quang âm khu, cùng ba động khu lôi kéo. Khi an trụ tại vị trí “chân không địa đới”, những khu vực ấy chỉ là do chúng ta đối với “chân không địa đới” đã lưu giữ “sinh diệt chi thông tin”, rồi khởi lên “phân biệt, chấp trước”, mà dẫn đến sự hiện khởi như bóng chiếu, và chúng ta thường xuyên đi vào trong những bóng chiếu ấy để đóng vai chủ thể. Giống như khi chúng ta xem một bộ phim truyền hình dài tập, lại cho rằng nhân vật chính trong phim ấy chính là mình. Vì thế, chúng ta bước vào trong bộ phim, theo dòng tình tiết ly hợp, vui buồn của bộ phim truyền hình mà nếm trải luân hồi. Cho nên, Đức Phật trong “Kinh Kim Cang” đã dạy: “Nhất thiết hữu vi pháp, như mộng huyễn bào ảnh, như lộ diệc như điện, ưng tác như thị quán.”