Tu Chứng Phật Pháp III. Làm Thế Nào Để Tu Chứng Phật Pháp (1)

Phần trước chủ yếu luận về thật tướng của sự tu chứng Phật pháp — rốt ráo thế nào mới gọi là tu chứng Phật pháp. Đó là một quá trình vượt qua sự dẫn dắt, trói buộc của các cảnh giới vật chất, quang âm và ba động, từng bước tiến vào vùng chân không. Chúng ta cũng đã nói rằng, vượt qua vùng chân không vẫn chưa phải là mục tiêu cứu cánh tối hậu của Phật học. Phía trước còn có cảnh giới “phá nát hư không”. Khi từ cảnh giới “phá nát hư không” hiển bày diệu dụng “sắc không bất nhị”, rồi từ vùng chân không thị hiện trở lại cõi vật chất, thị hiện làm một con người, một loài động vật hay bất kỳ một sinh mệnh nào; thị hiện ở cõi quang âm thành chư thiên; thị hiện nơi cõi ba động; hoặc thị hiện trong bất kỳ cảnh giới nào. Có thể tùy duyên thị hiện thành mọi hình thái sinh mệnh. Đó chính là cảnh giới của vị Bồ Tát đã vượt qua và phá tan hư không rồi trở lại độ sinh.Vị ấy đồng thời thị hiện trong tất cả các cảnh giới, không bị bất kỳ cảnh giới nào hạn cuộc hay ngăn ngại.

Vậy làm thế nào để tu chứng hầu không bị mọi sự lôi kéo, mê hoặc của cõi vật chất, cõi quang âm và cõi ba động chi phối? Làm thế nào để vượt qua đường hầm thời không mà không bị các cảnh giới ấy kéo trở lại vùng chân không? Đó là bước đầu tiên trên con đường tu chứng. Toàn bộ quá trình quay trở về ấy, trong Phật pháp được gọi là phạm vi của “hữu vi pháp”. Khi đã vượt qua vùng chân không, hành giả bước vào cảnh giới của “vô vi pháp”. Bởi lúc ấy đã không còn ngã chấp, đã đạt đến vô ngã, nên cũng không còn cái gọi là tu hay chứng; do vô ngã nên không còn đối tượng nào để tu, cũng không còn thành tựu nào để chứng. Khi an trụ trong vô vi pháp, mọi sự đều vận hành theo đạo lý duyên khởi; các nhân duyên cần thị hiện điều gì thì thị hiện điều ấy, chúng sinh cần gì thì hiện bày điều ấy. Cần hiện thân làm người thì hiện thân làm người, cần hiện bày một thế giới thì hiện bày một thế giới, cần bất kỳ hình thức nào thì tùy duyên ứng hiện hình thức ấy. Đó là một tầng cảnh giới khác. Vì vậy, trong phần này, chúng ta chỉ luận bàn về những cảnh giới thuộc phạm vi hữu vi pháp, tức giai đoạn tu tập và chuyển hóa trước khi vượt qua vùng chân không để đi vào cảnh giới vô vi.

Tiếp theo, chúng ta sẽ bàn về phương pháp tu chứng. Khi mới bắt đầu tu học Phật pháp, dĩ nhiên chúng ta đang ở trong “cõi vật chất”. Vậy phải nương vào điều gì để tu chứng, hầu từ cõi vật chất tiến nhập vào “cõi quang âm”? Đây chính là vấn đề cần được tìm hiểu trong bước đầu của con đường tu tập.

Trước hết, hành giả cần duy trì liên tục năng lực “chuyên chú”, nhờ đó dần dần thể nhập trạng thái “vong ngã”. Khi thân tâm nhất hướng chuyên nhất, an nhiên tĩnh tọa trên bồ đoàn, khí mạch trong thân mới có thể dần dần hội tụ nơi các kinh mạch, kết thành một khối năng lượng. Trong Phật pháp, “tâm” và “khí” vốn là “bất nhị”. Đối với hàng phàm phu đang sống trong cõi vật chất, có thể tạm thời dùng phương tiện thiện xảo mà nói rằng “tâm tức là khí”. Dĩ nhiên, cách nói này chỉ thích hợp khi đứng trên lập trường của con người trong cõi vật chất mà luận. Bởi đối với sắc thân sinh diệt trong từng sát-na, chúng ta cảm nhận rằng khí và tâm có mối liên hệ mật thiết nhất; một khi hơi thở đoạn tuyệt thì ý thức cũng không còn hiện khởi. Sinh mạng con người vốn nương nơi từng hơi thở ra vào mà tồn tại, vì thế nói tâm và khí tương ứng với nhau cũng là một cách diễn đạt phương tiện nhằm giúp người sơ học dễ dàng lãnh hội. Ngay cả pháp môn tu luyện nội đan của Đạo gia Trung Hoa cũng lấy việc ngưng tụ năng lượng làm nền tảng. Người tu an trụ tâm niệm nơi các huyệt đạo, dùng ý niệm thủ hộ không cho tán loạn, khiến năng lượng dần dần quy tụ và kết thành đan. Khối năng lượng ấy từ thô đến tế, từ lớn đến nhỏ; thể tích càng lúc càng thu hẹp nhưng mật độ lại càng lúc càng tăng trưởng. Đến một mức độ nhất định sẽ phát sinh sự chuyển hóa mạnh mẽ, từ đó kết thành “nội đan”; cảnh giới cao hơn được gọi là “kim đan”. Điều mà Đạo gia gọi là “kim đan”, cũng chính là “dương thần” mà họ thường nói đến. Do đó, người tu có thể thành tựu một loại thân thể tương tự như điều Phật giáo gọi là “quang hóa thân”. Người đời thường tôn xưng thân ấy là “thần tiên”. Tuy quang hóa thân không dễ hoại diệt như sắc thân vật chất, lại có thể hiển lộ nhiều năng lực và thần thông, nhưng xét theo Phật pháp, đó vẫn chỉ là một tướng trạng thuộc cõi quang âm, vẫn chưa vượt ngoài vòng sinh diệt và luân hồi. Bởi lẽ, nó vẫn còn hiện hữu trong phạm vi thời không; mà cả cõi quang âm lẫn cõi vật chất đều vẫn thuộc pháp giới của thời không, chưa phải là cảnh giới giải thoát cứu cánh.

Vì sao ở đây lại đề cập đến Đạo giáo? Bởi nhiều phương diện trong Đạo giáo khá quen thuộc và dễ được mọi người tìm hiểu, hơn nữa Đạo giáo đặc biệt chú trọng đến việc dưỡng sinh cũng như sự vận hành của khí mạch. Do đó, ở đây tôi tạm mượn một số quan điểm của Đạo giáo để làm ví dụ minh họa, hầu giúp mọi người dễ dàng hiểu rõ hơn những nguyên lý đang được trình bày.

Trong Phật pháp, sự hội tụ năng lượng cũng được thành tựu nhờ “chuyên chú lực”, từ đó thể nhập trạng thái “vong ngã”. Hành giả cần đạt đến một trạng thái định tĩnh; mà trạng thái định ấy cũng chính là kết quả của quá trình từ chuyên chú tiến đến quên mình. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Phật pháp và Đạo gia nằm ở chỗ: tư tưởng chỉ đạo của Phật pháp ngay từ đầu đã lấy “vô ngã” làm nền tảng. Phật pháp cho rằng thân tâm đang được tu chứng này vốn chỉ là một huyễn cảnh; ý thức trong từng sát-na đều không ngừng sinh diệt, thân thể cũng trong từng sát-na mà sinh diệt, nên tất cả đều thuộc về huyễn tướng. Khi thực hành nội quán, Phật pháp sử dụng hệ thống “tam mạch thất luân”, còn Đạo gia gọi là “kỳ kinh bát mạch”. Tuy nhiên, tam mạch thất luân được quán chiếu trong Phật pháp không phải là một cấu trúc hữu hạn bị giới hạn trong thân thể, mà là “lớn không bờ mé, nhỏ không cùng tận”. Nói cách khác, mạch và luân vừa rộng lớn vô biên, lại vừa vi tế đến mức không thể nghĩ bàn. Vì thế, mạch luân không chỉ tồn tại bên trong thân xác vật lý. Chẳng hạn, trung mạch không đơn thuần là đường nối từ huyệt Bách Hội đến huyệt Hội Âm, mà có thể thông suốt trời đất, xuyên triệt pháp giới, vượt ngoài mọi giới hạn của thân thể hữu hình.

Vì vậy, sự tu chứng trong Phật pháp cũng là thông qua “chuyên chú lực” mà tiến vào trạng thái “vong ngã”. Khi thể nhập được trạng thái ấy, cảnh giới mà hành giả chứng nhập sẽ rộng lớn hơn so với Đạo gia vốn còn chấp trước nơi “ngã tướng”, lấy việc cầu trường sinh bất lão, vũ hóa đăng tiên làm mục tiêu. Do lấy “vô ngã” làm điểm khởi đầu, nên Phật pháp có thể tu thành “ý sinh thân”. Ý sinh thân là vô số hóa thân do tâm ý hiện khởi. Chính vì nền tảng là vô ngã nên sự hiển hiện ấy không bị giới hạn trong một tự ngã cố định; trong khi đó, Đạo gia lại lấy “hữu ngã” làm cơ sở. Vì vậy, xét trên phương diện quả vị, ý sinh thân có khả năng hiển hiện vô lượng vô biên, có thể đi vào những thế giới khác nhau, thị hiện nơi các pháp giới khác nhau; chứ không giống như Đạo gia chỉ có một “dương thần” duy nhất.

Khi còn là hành giả bị cõi vật chất lôi kéo, chúng ta thường chấp trước rất sâu vào những hình tướng và diện mạo bên ngoài vốn được cho là cố định, vì thế tâm được mất cũng hết sức nặng nề. Bởi vật chất, hình tướng và ngoại biểu đều không ngoài quy luật thành, trụ, hoại, không, luôn luôn biến đổi trong từng sát-na, chưa từng dừng nghỉ. Thế nhưng hành giả lại chưa thể quán chiếu và nhận ra điều ấy. Do đó, một khi sự vật cuối cùng phát sinh biến đổi, tâm cảnh liền bị ảnh hưởng, dao động và nhiễu loạn theo. Đó chính là trạng thái của người đang bị cõi vật chất lôi kéo và chi phối.

Điều chúng ta đang bàn ở đây là: nếu tâm vốn đã ở nơi vùng chân không, vì sao chúng ta lại không ngừng bị lôi kéo trở về? Đó là vì chúng ta chấp trước vào các tướng của tầng vật chất. Chúng ta nhận cái ý thức sinh diệt trong từng sát-na này là chính mình. Ngay cả y học hiện đại cũng biết rằng thân thể chúng ta luôn ở trong quá trình tân trần đại tạ, không ngừng sinh diệt và biến đổi. Nói cách khác, nếu đứng từ góc độ của vùng chân không mà quán sát, một khi chúng ta nhận thân xác sinh diệt không ngừng này là “ta”, thì lập tức đã quay trở lại cõi vật chất, không còn có thể an trụ nơi vùng chân không nữa. Thế nhưng Đức Phật dạy rằng thân xác và ý thức luôn sinh diệt ấy không phải là chân thật ngã của chúng ta; bản lai chúng ta là Phật. Thân xác và ý thức chỉ là một giả tướng, một huyễn tướng, là sự phóng chiếu của vùng chân không vào cõi vật chất. Tuy nhiên, chúng ta lại cần nương nơi huyễn ảnh ấy để quay về vùng chân không và nhận biết chân lý. Nhưng hiện nay, vì bị cõi vật chất lôi kéo nên tất cả chúng ta đều nhận cái thân tâm này là “ta”. Một khi còn chấp nhận cái sinh diệt ấy là mình, thì sẽ an trụ trong cõi vật chất, không thể trở về vùng chân không; nói cách khác, sẽ không thể tu chứng đến cảnh giới của Bồ Tát Bát Địa.

Trong tiến trình tu chứng của Phật học, khi vừa bắt đầu bước vào cõi quang âm thì cũng là lúc hành giả bắt đầu đi vào trạng thái “định” mà Phật pháp đề cập. Nếu thân thể vẫn chưa chuyển hóa được khí mạch, vẫn còn ở tầng mức của “khí”, thì bởi khí luôn vận hành, tuần hoàn và lưu chuyển không ngừng nên tâm khó có thể an định. Vì vậy, hành giả cần không ngừng tích tụ năng lượng; điều này có phần tương đồng với phương pháp của Đạo gia, tức làm cho năng lượng hội tụ đến một mức độ nhất định. Khi ấy, thể tích của khối năng lượng dần dần thu nhỏ, mật độ ngày càng gia tăng, và khối năng lượng rỗng bên trong ấy sẽ phát sinh một sự bùng nổ. Sau khi bùng nổ, năng lượng trong các mạch đạo bắt đầu phát quang. Một khi tiến vào trạng thái ánh sáng, ánh sáng ấy dường như ngưng đọng và không còn dao động nữa. Thật ra, ánh sáng vẫn có sự vận động, vẫn có rung động và sinh diệt, nhưng đối với cảm nhận thô sơ của con người thì nó được cảm nhận như đang bất động. Do đó, khi khí mạch chuyển hóa từ trạng thái năng lượng sang trạng thái ánh sáng, hành giả bắt đầu nhập định. Đây cũng là nguyên nhân vì sao nhiều người ngồi thiền lâu mà vẫn không thể nhập định, bởi họ vẫn còn đang ở trong trạng thái của khí, chưa chuyển hóa sang trạng thái của quang minh.

Những người từng luyện khí công sẽ hiểu điều này. Khi nói rằng mình có thể phát khí, hoặc cảm nhận được khí lưu đang tuần hoàn trong cơ thể, hay cảm thấy một vùng nào đó trong thân đang có khí vận động, thì đó vẫn chỉ là những trạng thái rất nông cạn và sơ cấp. Bởi lẽ, nếu khí mạch còn đang lưu chuyển, khí lưu còn đang tuần hoàn và vận động, thì hành giả vẫn chưa thể nhập định. Muốn thực sự đi vào định, nhất định phải chuyển hóa khí mạch từ trạng thái của khí sang trạng thái năng lượng, rồi từ năng lượng chuyển hóa thành quang minh. Chỉ khi tiến nhập vào trạng thái quang minh ấy, hành giả mới thật sự bắt đầu bước vào định cảnh.

Thật ra, nếu đứng từ góc độ của vùng chân không mà nhìn, thì khí cũng là bất động. Điều này cũng giống như câu chuyện trong Thiền tông về Lục Tổ Huệ Năng. Khi mới đến chùa Quang Hiếu ở Quảng Châu, Ngài nghe hai vị tăng đang tranh luận rằng gió thổi làm lá cờ lay động, một người nói là cờ động, người kia nói là gió động. Sau cùng, Huệ Năng bảo rằng: “Không phải gió động, không phải cờ động, mà là tâm của nhân giả động.” Cũng vậy, khi chúng ta thấy khí mạch đang tuần hoàn vận chuyển, thực chất là tâm đang động. Chính vì ý thức luôn khởi phân biệt và chấp trước nên khi sinh mệnh còn ở trạng thái của “khí”, việc nhập định là vô cùng khó khăn. Bởi vậy, phần lớn các tông phái và pháp môn tu hành đều bắt đầu từ việc điều hòa khí tức. Khi khí tụ sâu vào các mạch luân và kết thành năng lượng, theo sự gia tăng của mật độ năng lượng, tâm sẽ dần lắng xuống, thậm chí tiến vào trạng thái vong ngã. Nói cách khác, khi khí đã ngưng tụ thành một khối năng lượng, chúng ta bắt đầu trở nên tĩnh lặng; khi khối năng lượng ấy tiếp tục hội tụ đến một mức độ nhất định, hành giả có thể đi vào trạng thái “hoảng hề hốt hề”, thậm chí quên hẳn cái ngã. Và một khi năng lượng chuyển hóa thành quang minh, hành giả liền bắt đầu tiến nhập định cảnh, bởi lúc ấy ánh sáng dường như đã an trụ, không còn dao động nữa.

Khi vừa mới tiến nhập vào trạng thái quang minh, đó cũng chính là sự khởi đầu của điều mà Thiền tông Phật giáo gọi là “minh tâm”. Tuy nhiên, sự “minh tâm” ở giai đoạn sơ khởi này vẫn còn dừng lại ở cảnh giới được diễn tả trong bài kệ của Thiền sư Thần Tú: “Thân là cây Bồ-đề, tâm như đài gương sáng; thường siêng năng lau chùi, chớ để dính bụi trần.”

Khi quang minh tiếp tục chuyển hóa và tiến vào vùng chân không, lúc ấy mới đạt đến cảnh giới mà Thiền sư Huệ Năng đã khai thị: “Bồ-đề vốn không cây, gương sáng cũng chẳng đài; xưa nay không một vật, chỗ nào dính bụi trần.” Chỉ khi ấy mới thực sự thể nhập được cảnh giới đó. Đây chính là quá trình chuyển hóa từ cõi quang âm tiến vào vùng chân không. Nếu chúng ta có được phần tu chứng này, rồi quay lại đọc những kinh điển và ngữ lục của Thiền tông Phật giáo, thì ý nghĩa bên trong sẽ trở nên rõ ràng sáng tỏ, có thể thấu hiểu ngay mà không còn cảm thấy mơ hồ hay khó nắm bắt nữa.

Sự chuyển hóa trong cõi quang âm về căn bản là sự chuyển hóa của “cảnh giới quang minh”, đại khái có thể chia thành bốn tầng thứ lớp. Trước hết là từ quang phổ khả kiến gồm đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím dần dần tiến vào quang phổ vô hình mà mắt thường không thể thấy được. Trong quá trình ấy, hành giả sẽ bắt đầu nhìn thấy những loại ánh sáng mà trước đây không thể nhận biết. Những người có căn cơ thù thắng đôi khi có thể trực tiếp chuyển nhập vào “linh quang” — tức ánh sáng màu bạc trắng — hoặc kim quang. Khi đó, hành giả có thể tự chứng kiến các loại quang sắc đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím của chính mình dần chuyển hóa thành linh quang màu bạc trắng và kim quang rực rỡ.

Tầng thứ hai là từ “quang” chuyển nhập vào “minh”. Lúc này, hành giả không còn thấy ánh sáng nữa, nhưng lại cảm nhận một trạng thái vô cùng “thanh minh”. Tuy không còn tướng ánh sáng hiện tiền, song sự sáng tỏ vẫn hiện hữu một cách rõ ràng. Đó là một cảm giác thanh minh, sáng suốt và trong trẻo khó diễn tả bằng ngôn ngữ. Khi ấy, hành giả tiến vào một trạng thái an tĩnh sâu xa, trải nghiệm một sự tịch tĩnh và an nhiên ở tầng rất sâu của nội tâm.

Tầng thứ ba là từ “thanh minh” tiếp tục chuyển nhập vào “không minh”. “Không minh” nghĩa là gì? Ví như vào buổi sáng, khi vừa mở mắt thức dậy, chúng ta nói rằng: “Trời sáng rồi.” Thế nhưng ánh sáng ấy rốt cuộc là loại ánh sáng như thế nào thì lại khó có thể diễn tả rõ ràng. Chỉ biết rằng trời đã sáng, khắp nơi đều sáng tỏ, nhưng không thấy một nguồn sáng cụ thể nào để có thể chỉ ra. Trạng thái ấy được gọi là “không minh”. Đây là một cảnh giới mà quang minh đã vượt khỏi hình tướng của ánh sáng thông thường, chỉ còn lại sự sáng tỏ bao trùm, rỗng rang mà linh minh, tịch tĩnh mà chiếu soi.

Từ cảnh giới “trời đã sáng” ấy lại tiếp tục chuyển hóa để tiến vào “không”, đó là tầng thứ lớp tiếp theo. Đây chính là bốn giai đoạn chuyển hóa mà hành giả trải qua trong tiến trình tu chứng nơi cõi quang âm. Khi chuyển nhập vào cảnh giới “không”, người tu có thể phá vỡ sự phân biệt giữa quang minh và hắc ám. Bởi hắc ám và quang minh vốn là hai mặt đối đãi nhau; trước đây, chúng ta từ trong bóng tối nhìn thấy ánh sáng, hoặc từ trong ánh sáng nhận biết bóng tối, nên vẫn còn tồn tại sự phân biệt giữa hai bên. Nhưng đến lúc ấy, hành giả bỗng nhiên vượt qua được sự đối đãi ấy, thấy rõ quang minh và hắc ám chỉ là hai mặt của cùng một hiện tượng, từ đó phá tan tâm phân biệt. Khi đã phá được sự phân biệt giữa hắc ám và quang minh, có những hành giả liền trực tiếp chứng nhập vào vùng chân không.

Theo sự tu chứng dần dần từ cõi vật chất tiến đến vùng chân không, trong quá trình vượt qua ấy, định lực của chúng ta cũng sẽ dần dần tăng trưởng. Đồng thời, sự an tĩnh và niềm hỷ lạc cũng sẽ ngày càng sâu hơn, còn sự giải thoát thì từng bước được đạt đến.

Viết một bình luận