II. Hành trình tu đạo
Lần đầu tĩnh tọa và sự truyền thừa của bậc Đạo sư (1/2) — Tâm hồn nhiên thể nhập Chân Không
Lần đầu ngồi thiền, tôi ngồi kiết già, hai tay đặt tự nhiên trên đầu gối, trong lòng mang một tâm thái như trò chơi. Chỉ nhắm mắt được vài giây, thân tâm tôi bỗng trở nên trống rỗng và linh diệu, trước mắt hiện ra những bức tranh tuyệt mỹ: có sông núi, cảnh vật — đẹp tuyệt đỉnh. Một con công xòe cánh trước mặt, một con rắn hiền lành bò quanh đầu gối tôi. Lúc ấy, Bỗng nhiên, bên tai vang lên tiếng sóng biển đánh vào bờ, âm thanh ngày càng rõ ràng, hòa cùng tiếng gió thét gào và tiếng kêu cứu của con người… Tôi chợt nhận ra mình đang ngồi trên một hòn đảo giữa biển, trên một tảng san hô cao. Tôi đặt một bông sen xuống biển. Trên mặt biển, có một chiếc thuyền gỗ sắp bị sóng đánh lật, bông sen trôi đến nâng đỡ đáy thuyền, chỉ trong chốc lát, gió lặng sóng yên…
Tôi bỗng chốc thoát ra khỏi cảnh giới ấy, khi vừa mở mắt ra, nhìn thấy con đang tè dầm và khóc. Tôi vội thay tã cho con, liếc đồng hồ thì thấy sắp mười hai giờ trưa, buổi trưa chồng tôi về ăn cơm và còn phải phụ tôi rửa rau. Tôi vừa dỗ con vừa tất bật chuẩn bị bữa trưa, hoàn toàn không còn thời gian nghĩ đến cảnh giới thiền định. Chiều hôm sau, khi con ngủ, tôi cũng mơ màng nằm nghỉ. Bỗng nhớ lại cảnh tượng ngày hôm trước trong lúc ngồi thiền, lòng cảm thấy thật dễ chịu. Hoá ra ngồi thiền cũng thú vị đến vậy: chỉ nhắm mắt mà có thể thấy những hình ảnh tuyệt diệu, như đang mơ mộng, lại còn có âm thanh và những tình tiết câu chuyện (sau này tôi mới biết không phải ai ngồi thiền cũng có cảnh giới như vậy). Nghĩ đến đó, lòng tôi lại trỗi lên sự thích thú: hôm nay thử ngồi một lần xem có thể thấy gì nữa? Thế là tôi lập tức ngồi dậy, ngồi trên giường như hôm qua.
Cảnh giới lần này khiến tôi càng hân hoan: Chỉ vài phút sau, tôi chợt nhận ra mình đang ngồi giữa tầng mây, trên một đài sen thanh tịnh, lại còn mọc ra nghìn tay nghìn mắt. Tiếp đó, dung mạo tôi không ngừng biến hóa; thoáng chốc đã hóa thành thân bốn tay, trên đầu lại mọc thêm một khuôn mặt, vai cũng trồi lên những chiếc đầu khác. Giữa tầng mây, tôi thấy vô số vị tăng khoác y cà sa, lại nghe vang vọng từ đâu đó tiếng niệm Phật và tiếng mõ gõ nhịp nhàng. Cảnh sắc trước mắt không ngừng biến đổi, đẹp đến mức tôi không sao diễn tả được. Đang mãi mê trong vẻ nhiệm mầu ấy, bỗng một tiếng khóc làm tôi giật mình tỉnh lại — là đứa con nhỏ bên cạnh vừa thức dậy. Nhìn đồng hồ, tôi mới hay mình đã ngồi hơn hai giờ, mà cảm giác chỉ như mới trôi qua mươi lăm phút.
Dỗ con xong, tôi lại bắt tay vào nấu bữa tối. Niềm vui từ lần ngồi thiền thứ hai khiến tôi vẫn còn vương vấn, chưa muốn dứt. Hơn nữa, tôi nhận ra sau hai ngày ngồi thiền, tinh thần trở nên minh mẫn lạ thường, thân tâm nhẹ nhõm, sảng khoái vô cùng.
Tại đây, tôi xin được kể đôi chút về hoàn cảnh gia đình mình thuở ấy. Chồng tôi là một cảnh sát giao thông. Anh mồ côi cha từ nhỏ, gia cảnh nghèo khó; Mẹ anh phải chắt chiu từng bữa, dành dụm từng đồng để nuôi anh học hết đại học, sau đó bà không còn khả năng hỗ trợ anh thêm bất cứ điều gì trong cuộc sống. Dù anh đi làm sớm hơn tôi vài năm, nhưng khi kết hôn, ngôi nhà mới của chúng tôi chỉ là ký túc xá độc thân của đơn vị anh; đám cưới cũng chỉ tốn vài nghìn tệ mà thôi. Tôi tốt nghiệp trung học rồi học hội họa truyền thống tại một học viện mỹ thuật ở Hà Bắc, sau đó trở về thành phố làm việc tại Nhà sách Tân Hoa. Làm được hơn một năm thì tôi mang thai, xin nghỉ bệnh, chỉ còn hưởng 60% lương. Chồng tôi bận rộn công việc, ngoài những lúc về nhà ăn trưa, ăn tối và giúp đỡ vài việc lặt vặt, thì từ khi có con, chúng tôi hầu như không còn thời gian trò chuyện cùng nhau. Từ ngày có con, cuộc sống của hai vợ chồng trở nên khá chật vật, eo hẹp từng chút một.
Sau khi sinh con, cơ thể tôi rất yếu, thường xuyên bị viêm vùng chậu và viêm túi mật, toàn thân xương khớp đau nhức, có lúc ban đêm đau đến mức muốn khóc. Ngoài việc dồn hết tâm sức cho việc nhà, tôi chỉ cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ, muốn ngủ thêm một chút. Ở nhà lâu ngày, bạn bè cũng ít gặp gỡ, thời gian trôi đi từng chút một; cuộc sống tuy bình yên nhưng không cảm thấy nhàm chán, cũng không vui cũng không buồn. Trong khoảng thời gian đó, tôi không còn nhiều năng lượng hay thời gian để suy nghĩ gì — giấc mơ ngày xưa trở thành họa sĩ hay nhà thơ dường như đã bị mùi dầu mỡ, gia vị và tã lót trẻ con che lấp. Thỉnh thoảng tôi vẫn thấy cuộc sống hơi nhàm chán; nhìn lại nhật ký khi đó, tôi còn ví cuộc sống như một cốc nước lọc nhạt nhẽo, vô vị.
Niềm vui và sự tò mò từ việc nuôi con trai đã không còn thỏa mãn tôi; tôi dần muốn tìm kiếm nhiều hơn trong cuộc sống, luôn mong muốn trong cuộc sống của mình sẽ xảy ra điều gì đó mới mẻ. Chính trong tâm trạng ấy, hai lần trải nghiệm ngồi thiền vừa qua đã khiến tôi vô cùng hân hoan. Ngồi thiền thật tuyệt diệu, nó lập tức lấp đầy mọi khoảng trống trong cuộc sống của tôi. Tôi gần như muốn ngồi thiền mỗi ngày; chỉ cần có thời gian, tôi sẵn sàng dành ra, thậm chí bỏ bớt nhiều việc nhà để tạo thời gian ngồi thiền. Khi đó, tôi chưa hề liên hệ việc ngồi thiền với tu đạo, đơn giản chỉ là vì thích ngồi thôi.
Thời gian trôi qua thật nhanh, thoáng chốc đã mấy tháng rồi. Tôi ngày càng hứng thú với việc ngồi thiền, vì mỗi lần nhập định đều xuất hiện cảnh giới — vừa đẹp đẽ vừa huyền diệu, như đang sống trong một câu chuyện thần thoại. Thân thể tôi cũng ngày một tốt hơn: sắc mặt hồng hào, xương cốt không còn đau nhức, giấc ngủ ít hơn nhưng tinh thần lại dồi dào sinh lực… Trạng thái ấy kéo dài vài tháng, cho đến một buổi chiều, khi con tôi đã ngủ, tôi lại vội vàng lên tọa như thường lệ. Vài phút sau, tôi cảm thấy mình bỗng nhiên biến mất, và chợt nghe một giọng nói vang lên từ không trung: “Ngươi là đời thứ tám mươi của vị nào đó tái sinh, sứ mệnh của ngươi là hoằng dương Phật pháp, phổ độ chúng sinh, kiếp số của ngươi chưa dứt, năm năm nữa sẽ được siêu thoát…” Tôi liền hỏi: “Ngươi là ai?”. “Ha ha ha… Sau một tràng cười sảng khoái, một tấm biển cao hơn hai mét, vàng óng ánh rơi xuống ngay trước mặt tôi. Trên đó, theo tôi nghĩ là viết bằng tiếng Phạn, nhưng nơi nào ánh mắt tôi nhìn đến thì chữ Phạn lập tức biến thành chữ Hán. Trên đó ghi lại họ tên, ngày tháng năm sinh của tôi, và cả những việc mà đời này tôi phải trải qua. Sau đó, tấm biển biến mất, rồi tôi lại như đang xem phim, thấy toàn bộ quá trình mình nương nghiệp để đầu thai. Xem xong những thứ ấy, tôi xuất định. Tâm trạng lúc đó như vừa tỉnh khỏi giấc mơ. Tôi dường như đã hiểu ra rất nhiều điều, nhưng nhìn lại đứa trẻ và căn nhà trước mặt thì lại như chẳng hiểu gì; nhưng trong lòng rất xúc động: hình như tôi đã tìm được điều gì đó mà không nói rõ được, tựa như chính là thứ mà suốt hơn hai mươi năm nay trong thâm tâm tôi vẫn luôn khao khát hoặc tìm kiếm.”
Sang ngày hôm sau, suốt cả ngày đều có bạn bè đến thăm nên tôi không có thời gian ngồi thiền. Đến hơn mười hai giờ đêm, khi con cái và chồng đều đã ngủ, tuy thân thể mệt mỏi, lưng đau ê ẩm, nhưng tôi vẫn không kìm nén được niềm thôi thúc trong lòng. Thời gian ấy, tọa thiền đã trở thành việc tôi phải làm mỗi ngày, giống như rửa mặt đánh răng, một thói quen trong đời sống; chỉ cần một ngày không ngồi, thân tâm liền cảm thấy rất bất an. Vậy nên tôi vẫn ngồi thiền. Lúc này, đối với những cảnh giới hiện ra trong lúc tọa thiền, tôi có thể bình thản quan sát, không còn tò mò hay phấn khích như thuở ban đầu, không còn mải mê vui thích trong cảnh giới mà chẳng muốn ra. Ngồi thiền hơn mười phút, tôi liền nhập định. Trước mắt tôi bỗng hiện ra một quyển kinh Phật khổng lồ. Quyển Kinh Phật tự lật rất nhanh đến một trang ở giữa. Từ trong trang kinh, một hàng chữ được phóng đại ra, hơn nữa biến thành màu đỏ, nổi bật giữa các hàng chữ màu đen: đó là bốn chữ ‘觀心即佛’ — Quán tâm tức Phật.
Bốn chữ ấy dừng lại trước mắt tôi một lúc rồi quyển kinh biến mất. Tôi nhận ra mình đã bước vào một thung lũng tràn đầy tiếng chim và hương hoa, có một con đường nhỏ quanh co dẫn sâu vào trong. Tại lối vào, có một vị sa-di trẻ đang ngồi gõ mõ tụng kinh. Tôi bước đến, chắp tay cúi chào rồi hỏi: ‘Bạch sư phụ, “Quán tâm tức Phật” nghĩa là gì?’ Hình như thầy đã từ bi giảng giải cho tôi rất nhiều, nhưng tôi càng nghe lại càng mờ mịt, vẫn không sao thấu hiểu được. Lúc ấy, thầy gấp mõ lại, đứng dậy và nói: ‘Đi theo ta.’ Tôi liền theo thầy tiến sâu vào thung lũng, cho đến khi dừng lại dưới một vách đá dựng đứng. Thầy chắp tay rất cung kính, hướng về vách đá mà nói: ‘Bạch sư phụ, con đã đưa cô ấy đến rồi.’ Nói xong, thầy quay người rời đi, để tôi đứng ngơ ngác. Bấy giờ, từ trên vách đá vang xuống một tiếng: ‘Con à, ta đã đợi con rất lâu rồi.’ Tôi nhìn theo âm thanh, thấy trên đỉnh vách đá có một vị lão hòa thượng đang đứng. Ngài thân hình cao lớn, hơi mập, khoác chiếc cà-sa xám của người xuất gia, trên cổ đeo một chuỗi tràng hạt đàn hương rất lớn. Tôi không hiểu sao bỗng nhiên đã đứng ngay trước mặt Ngài. Ngài ánh mắt từ bi, gương mặt hiền hòa, giọng nói ôn nhu khiến tôi lập tức sinh lòng tín cẩn và cảm giác gần gũi, nương tựa.